Oviedo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Getafe CF

Oviedo vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Oviedo 0-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 1, hòa 2, Getafe CF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
Sân vận động
Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
Phong độ
WDLWD Oviedo
WWLLD Getafe CF
  1. -5' Sebastián Boselli
  2. 12' D. Costas E. Bailly
  3. 14' Federico Viñas
  4. HT0-0
  5. 46' L. Vazquez M. Martin
  6. 53' Javi López
  7. 54' Javi López
  8. 57' R. Alhassane H. Hassan
  9. 64' S. Cazorla T. Fernandez
  10. 64' Javier Munoz Davinchi
  11. 69' Abdel Abqar
  12. 73' David Costas
  13. 73' Alex Sancris A. Abqar
  14. 77' Kwasi Sibo
  15. 78' Kwasi Sibo
  16. 84' T. Borbas I. Chaira
  17. 84' A. Fores F. Vinas
  18. 85' L. Ahijado N. Vidal
  19. 86' B. Mayoral J. Iglesias
  20. 90'+2 Álex Sancris
  21. FT0-0

Đội hình

Oviedo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Guillermo Almada Alves Jorge
  1. 13A. Escandell 7.2
  2. 22N. Vidal ▼ 85' 7.0
  3. 2E. Bailly ▼ 12' 6.9
  4. 12D. Calvo 7.9
  5. 25J. Lopez 5.9
  6. 10H. Hassan ▼ 57' 7.0
  7. 6K. Sibo 6.0
  8. 5A. Reina 7.5
  9. 15T. Fernandez ▼ 64' 6.7
  10. 7I. Chaira ▼ 84' 6.7
  11. 9F. Vinas ▼ 84' 7.2

Dự bị 12

  1. 1H. Moldovan
  2. 8S. Cazorla ▲ 64' 7.3
  3. 4D. Costas ▲ 12' 6.9
  4. 14O. Ejaria
  5. 24L. Ahijado ▲ 85' 6.9
  6. 11S. Colombatto
  7. 21L. Ilic
  8. 23N. Fonseca
  9. 16D. Carmo
  10. 17T. Borbas ▲ 84' 6.6
  11. 19A. Fores ▲ 84' 6.3
  12. 3R. Alhassane ▲ 57' 7.3
Getafe CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jose Bordalas Jimenez
  1. 13D. Soria 8.5
  2. 21J. Iglesias ▼ 86' 7.5
  3. 3A. Abqar ▼ 73' 6.7
  4. 22D. Duarte 7.2
  5. 24Z. Romero 7.3
  6. 26Davinchi ▼ 64' 6.3
  7. 5L. Milla 6.3
  8. 2Djene 6.9
  9. 8M. Arambarri 7.0
  10. 6M. Martin ▼ 46' 6.7
  11. 10M. Satriano 5.9

Dự bị 12

  1. 1J. Letacek
  2. 12A. Nyom
  3. 16D. Rico
  4. 14Javier Munoz ▲ 64' 6.3
  5. 9B. Mayoral ▲ 86' 6.7
  6. 20V. Birmancevic
  7. 11A. Kamara
  8. 18Alex Sancris ▲ 73' 6.3
  9. 19L. Vazquez ▲ 46' 6.2
  10. 46D. Caceres
  11. 15S. Boselli
  12. 23A. Liso

Thống kê

221
930
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm22
4Trúng đích4
2Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn9
1Phạt góc9
6Việt vị2
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
0.61Bàn thắng ngăn chặn0.61
352Chuyền bóng393
252Chuyền chính xác314
72%Chính xác chuyền80%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

42Trận đấu42
29Ghi được34
63Thủng lưới41
0.69Bàn thắng mỗi trận0.81
12Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu