Real Betis vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 3-0 Oviedo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- WDLWD Oviedo
- 22' Cucho Hernandez · P. Fornals 1-0
- 45' A. Ezzalzouli · Antony 2-0
- HT2-0
- 54' Federico Viñas
- 55' ▲ S. Cazorla ▼ N. Fonseca
- 58' Cucho Hernandez · A. Ezzalzouli 3-0
- 62' ▲ M. Roca ▼ Antony
- 63' ▲ R. Riquelme ▼ P. Fornals
- 64' ▲ K. Sibo ▼ S. Colombatto
- 64' ▲ H. Hassan ▼ T. Fernandez
- 70' ▲ N. Deossa ▼ S. Amrabat
- 71' ▲ Isco ▼ G. Lo Celso
- 81' ▲ C. Avila ▼ Cucho Hernandez
- 81' ▲ L. Ahijado ▼ N. Vidal
- 81' ▲ T. Borbas ▼ F. Vinas
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Valles 8.2
- 2H. Bellerin 7.2
- 3D. Llorente 7.3
- 4Natan 7.2
- 12R. Rodriguez 7.7
- 8P. Fornals ⇢ ▼ 63' 6.5
- 14S. Amrabat ▼ 70' 7.2
- 20G. Lo Celso ▼ 71' 7.0
- 7Antony ⇢ ▼ 62' 7.9
- 19Cucho Hernandez ⚽2 ▼ 81' 8.9
- 10A. Ezzalzouli ⚽ ⇢ 8.7
Dự bị 12
- 13Adrian
- 25P. Lopez
- 22Isco ▲ 71' 6.9
- 11C. Bakambu
- 9C. Avila ▲ 81' 6.3
- 21M. Roca ▲ 62' 7.0
- 18N. Deossa ▲ 70' 6.9
- 16V. Gomez
- 15A. Fidalgo
- 24A. Ruibal
- 17R. Riquelme ▲ 63' 6.9
- 6S. Altimira
- 13A. Escandell 6.7
- 22N. Vidal ▼ 81' 5.6
- 4D. Costas 6.5
- 12D. Calvo 6.5
- 25J. Lopez 6.9
- 7I. Chaira 6.2
- 23N. Fonseca ▼ 55' 6.3
- 11S. Colombatto ▼ 64' 6.3
- 15T. Fernandez ▼ 64' 6.3
- 5A. Reina 7.0
- 9F. Vinas ▼ 81' 6.3
Dự bị 12
- 1H. Moldovan
- 8S. Cazorla ▲ 55' 6.7
- 2E. Bailly
- 24L. Ahijado ▲ 81' 6.6
- 21L. Ilic
- 6K. Sibo ▲ 64' 6.5
- 16D. Carmo
- 10H. Hassan ▲ 64' 6.3
- 17T. Borbas ▲ 81' 6.5
- 19A. Fores
- 3R. Alhassane
- 27P. Agudin
Thống kê
00⚑5
⚑400
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm17
5Trúng đích5
1Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
5Phạt góc4
0Việt vị3
9Phạm lỗi4
5Cứu thua2
-0.49Bàn thắng ngăn chặn-0.49
507Chuyền bóng415
428Chuyền chính xác375
84%Chính xác chuyền90%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
54Trận đấu42
87Ghi được29
70Thủng lưới63
1.61Bàn thắng mỗi trận0.69
15Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai15