Oviedo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Betis

Oviedo vs Real Betis

Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-1 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
Phong độ
WDLWD Oviedo
WWLWW Real Betis
  1. HT0-0
  2. 48' David Carmo
  3. 57' N. Fonseca K. Sibo
  4. 61' H. Bellerin A. Ortiz
  5. 64' I. Chaira · A. Fores 1-0
  6. 74' R. Riquelme A. Ruibal
  7. 76' T. Borbas A. Fores
  8. 76' J. Brekalo H. Hassan
  9. 80' C. Avila Cucho Hernandez
  10. 80' R. Rodriguez J. Firpo
  11. 83' 1-1 G. Lo Celso · Antony
  12. 85' J. Lopez I. Chaira
  13. 86' L. Dendoncker S. Colombatto
  14. 88' Thiago Borbas
  15. 88' Nicolas Fonseca
  16. 90' Chimy Ávila
  17. FT1-1

Đội hình

Oviedo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Almada Alves Jorge
  1. 13A. Escandell 7.5
  2. 24L. Ahijado 7.3
  3. 4D. Costas 6.3
  4. 16D. Carmo 6.9
  5. 3R. Alhassane 6.6
  6. 6K. Sibo ▼ 57' 6.9
  7. 11S. Colombatto ▼ 86' 7.3
  8. 10H. Hassan ▼ 76' 7.3
  9. 5A. Reina 6.3
  10. 7I. Chaira ▼ 85' 7.3
  11. 19A. Fores ▼ 76' 6.3

Dự bị 12

  1. 1H. Moldovan
  2. 26M. Narvaez
  3. 8S. Cazorla
  4. 12D. Calvo
  5. 15O. Luengo
  6. 17T. Borbas ▲ 76' 6.2
  7. 18J. Brekalo ▲ 76' 6.3
  8. 20L. Dendoncker ▲ 86' 6.7
  9. 21L. Ilic
  10. 23N. Fonseca ▲ 57' 6.3
  11. 25J. Lopez ▲ 85' 6.9
  12. 27P. Agudin
Real Betis Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Manuel Pellegrini
  1. 1Alvaro Valles 6.6
  2. 40A. Ortiz ▼ 61' 7.2
  3. 5M. Bartra 7.0
  4. 16V. Gomez 6.9
  5. 23J. Firpo ▼ 80' 7.2
  6. 20G. Lo Celso 7.7
  7. 21M. Roca 6.5
  8. 8P. Fornals 7.3
  9. 7Antony 7.3
  10. 19Cucho Hernandez ▼ 80' 6.2
  11. 24A. Ruibal ▼ 74' 6.3

Dự bị 11

  1. 4Natan
  2. 13Adrian
  3. 25P. Lopez
  4. 2H. Bellerin ▲ 61' 6.5
  5. 3D. Llorente
  6. 6S. Altimira
  7. 9C. Avila ▲ 80' 6.5
  8. 12R. Rodriguez ▲ 80' 6.6
  9. 17R. Riquelme ▲ 74' 6.2
  10. 18N. Deossa
  11. 52P. Garcia

Thống kê

035
210
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm15
3Trúng đích6
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
5Cứu thua2
-0.76Bàn thắng ngăn chặn-0.76
393Chuyền bóng564
314Chuyền chính xác480
80%Chính xác chuyền85%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

42Trận đấu54
29Ghi được87
63Thủng lưới70
0.69Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn29
15Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu