Real Sociedad vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 3-3 Oviedo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- WDLWD Oviedo
- 32' Sergio Gómez
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Herrera ▼ B. Turrientes
- 50' 0-1 F. Vinas · H. Hassan
- 52' 0-2 F. Vinas
- 53' ▲ O. Oskarsson ▼ P. Marin
- 53' ▲ A. Odriozola ▼ J. Aramburu
- 56' ▲ A. Elustondo ▼
- 64' O. Oskarsson · S. Gomez 1-2
- 70' Kwasi Sibo
- 76' ▲ S. Cazorla ▼ A. Reina
- 76' ▲ T. Fernandez ▼ H. Hassan
- 76' ▲ L. Dendoncker ▼ K. Sibo
- 77' ▲ A. Zakharyan ▼ J. Gorrotxategi
- 81' Brais Méndez
- 84' ▲ T. Borbas ▼ F. Vinas
- 87' D. Caleta-Car 2-2
- 90'+2 ▲ A. Fores ▼ N. Fonseca
- 90' O. Oskarsson · G. Guedes 3-2
- 90' 3-3 E. Bailly · S. Cazorla
- FT3-3
Đội hình
- 1A. Remiro 5.3
- 2J. Aramburu ▼ 53' 6.2
- 31J. Martin 5.6
- 16D. Caleta-Car ⚽ 7.9
- 17S. Gomez ⇢ 6.5
- 4J. Gorrotxategi ▼ 77' 6.6
- 8B. Turrientes ▼ 46' 6.3
- 15P. Marin ▼ 53' 6.2
- 23B. Mendez 6.5
- 11G. Guedes ⇢ 6.9
- 10M. Oyarzabal 7.3
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 3A. Munoz
- 5I. Zubeldia
- 6A. Elustondo ▲ 56' 6.6
- 9O. Oskarsson ⚽2 ▲ 53' 8.6
- 12Y. Herrera ▲ 46' 6.7
- 18C. Soler
- 19J. Karrikaburu
- 20A. Odriozola ▲ 53'
- 21A. Zakharyan ▲ 77' 6.2
- 22Wesley
- 47J. Ochieng
- 13A. Escandell 5.9
- 22N. Vidal 6.3
- 2E. Bailly ⚽ 7.3
- 16D. Carmo 6.2
- 25J. Lopez 6.3
- 6K. Sibo ▼ 76' 6.2
- 23N. Fonseca ▼ 90' 6.6
- 10H. Hassan ⇢ ▼ 76' 7.3
- 5A. Reina ▼ 76' 6.9
- 7I. Chaira 5.9
- 9F. Vinas ⚽2 ▼ 84' 9.2
Dự bị 11
- 1H. Moldovan
- 3R. Alhassane
- 8S. Cazorla ▲ 76' 6.3
- 12D. Calvo
- 15T. Fernandez ▲ 76' 6.3
- 17T. Borbas ▲ 84' 6.9
- 19A. Fores ▲ 90'
- 20L. Dendoncker ▲ 76' 6.5
- 21L. Ilic
- 24L. Ahijado
- 27P. Agudin
Thống kê
02⚑7
⚑610
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm14
8Trúng đích6
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
7Phạt góc6
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
-1.04Bàn thắng ngăn chặn-1.04
501Chuyền bóng301
423Chuyền chính xác225
84%Chính xác chuyền75%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu42
66Ghi được29
64Thủng lưới63
1.53Bàn thắng mỗi trận0.69
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai15