Oviedo vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-2 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Phong độ
- DLWDW Oviedo
- LLWWD Athletic Bilbao
- 26' Iñigo Ruiz de Galarreta
- 30' I. Chaira · F. Vinas 1-0
- 39' Santiago Colombatto
- HT1-0
- 46' ▲ R. Navarro ▼ N. Serrano
- 57' ▲ T. Fernandez ▼ H. Hassan
- 58' 1-1 M. Jauregizar · Y. Berchiche
- 61' ▲ A. Rego ▼ M. Jauregizar
- 65' ▲ S. Cazorla ▼ K. Sibo
- 65' ▲ N. Fonseca ▼ A. Reina
- 66' ▲ M. Vesga ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 66' ▲ J. Areso ▼ A. Gorosabel
- 68' Gorka Guruzeta
- 70' Thiago Fernández
- 71' 1-2 O. Sancet11m
- 81' ▲ A. Fores ▼ S. Colombatto
- 81' ▲ L. Ahijado ▼ N. Vidal
- 87' Alejandro Rego
- 90' ▲ U. Gomez ▼ O. Sancet
- FT1-2
Đội hình
- 13A. Escandell 6.0
- 22N. Vidal ▼ 81' 6.7
- 2E. Bailly 7.0
- 16D. Carmo 6.6
- 25J. Lopez 6.3
- 6K. Sibo ▼ 65' 6.6
- 11S. Colombatto ▼ 81' 6.5
- 10H. Hassan ▼ 57' 6.7
- 5A. Reina ▼ 65' 6.9
- 7I. Chaira ⚽ 7.3
- 9F. Vinas ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 1H. Moldovan
- 3R. Alhassane
- 8S. Cazorla ▲ 65' 6.7
- 12D. Calvo
- 15T. Fernandez ▲ 57' 6.2
- 17T. Borbas
- 19A. Fores ▲ 81' 6.5
- 20L. Dendoncker
- 21L. Ilic
- 23N. Fonseca ▲ 65' 6.6
- 24L. Ahijado ▲ 81' 6.6
- 27P. Agudin
- 1U. Simon 6.0
- 2A. Gorosabel ▼ 66' 6.6
- 4A. Paredes 6.5
- 14A. Laporte 6.6
- 17Y. Berchiche ⇢ 7.2
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 66' 6.3
- 18M. Jauregizar ⚽ ▼ 61' 7.7
- 22N. Serrano ▼ 46' 6.5
- 8O. Sancet ⚽ ▼ 90' 6.6
- 9I. Williams 5.9
- 11G. Guruzeta 5.6
Dự bị 11
- 27A. Padilla
- 6M. Vesga ▲ 66' 6.6
- 12J. Areso ▲ 66' 7.2
- 15I. Lekue
- 19A. Boiro
- 20U. Gomez ▲ 90'
- 23R. Navarro ▲ 46' 6.2
- 25Izeta
- 30A. Rego ▲ 61' 6.7
- 44S. Sanchez
- 47I. Monreal
Thống kê
02⚑2
⚑330
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm13
1Trúng đích4
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
2Phạt góc3
5Việt vị1
8Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
2Cứu thua0
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
444Chuyền bóng362
336Chuyền chính xác271
76%Chính xác chuyền75%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu51
29Ghi được55
63Thủng lưới86
0.69Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn26
15Hiệp hai32