Athletic Bilbao
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Oviedo

Athletic Bilbao vs Oviedo

Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-0 Oviedo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
Phong độ
LLWWD Athletic Bilbao
DLWDW Oviedo
  1. 25' N. Williams · A. Laporte 1-0
  2. 31' Unai Simón
  3. HT1-0
  4. 47' Iñigo Ruiz de Galarreta
  5. 53' H. Hassan I. Chaira
  6. 57' Aarón Escandell
  7. 64' U. Gomez S. Sanchez
  8. 72' R. Navarro N. Williams
  9. 72' A. Rego I. Ruiz de Galarreta
  10. 72' L. Ilic A. Reina
  11. 72' P. Agudin S. Rondon
  12. 84' M. Vesga G. Guruzeta
  13. 84' N. Serrano A. Berenguer
  14. 85' K. Sibo L. Dendoncker
  15. 85' A. Fores S. Colombatto
  16. FT1-0

Đội hình

Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernesto Valverde Tejedor
  1. 1U. Simon 7.7
  2. 2A. Gorosabel 7.3
  3. 3D. Vivian 7.6
  4. 14A. Laporte 7.3
  5. 17Y. Berchiche 7.5
  6. 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 72' 7.2
  7. 18M. Jauregizar 6.3
  8. 7A. Berenguer ▼ 84' 6.6
  9. 44S. Sanchez ▼ 64' 6.5
  10. 10N. Williams ▼ 72' 8.3
  11. 11G. Guruzeta ▼ 84' 6.7

Dự bị 11

  1. 27A. Padilla
  2. 4A. Paredes
  3. 6M. Vesga ▲ 84' 6.7
  4. 12J. Areso
  5. 19A. Boiro
  6. 20U. Gomez ▲ 64' 6.5
  7. 22N. Serrano ▲ 84' 6.3
  8. 23R. Navarro ▲ 72' 6.9
  9. 25Izeta
  10. 30A. Rego ▲ 72' 6.7
  11. 31A. Hierro
Oviedo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Veljko Paunović
  1. 13A. Escandell 7.9
  2. 22N. Vidal 6.7
  3. 4D. Costas 7.7
  4. 16D. Carmo 7.6
  5. 25J. Lopez 6.2
  6. 20L. Dendoncker ▼ 85' 6.3
  7. 11S. Colombatto ▼ 85' 6.2
  8. 9F. Vinas 6.6
  9. 5A. Reina ▼ 72' 6.6
  10. 7I. Chaira ▼ 53' 6.2
  11. 23S. Rondon ▼ 72' 6.5

Dự bị 12

  1. 1H. Moldovan
  2. 2E. Bailly
  3. 3R. Alhassane
  4. 6K. Sibo ▲ 85' 6.2
  5. 10H. Hassan ▲ 53' 6.3
  6. 12D. Calvo
  7. 15O. Luengo
  8. 17B. Domingues
  9. 19A. Fores ▲ 85' 6.5
  10. 21L. Ilic ▲ 72' 6.5
  11. 24L. Ahijado
  12. 27P. Agudin ▲ 72' 6.3

Thống kê

017
410
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm4
7Trúng đích2
12Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
7Phạt góc4
0Việt vị4
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
417Chuyền bóng472
352Chuyền chính xác386
84%Chính xác chuyền82%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

51Trận đấu42
55Ghi được29
86Thủng lưới63
1.08Bàn thắng mỗi trận0.69
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu