Sevilla F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Oviedo

Sevilla F.C. vs Oviedo

Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 4-0 Oviedo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
Phong độ
LWWLD Sevilla F.C.
WDLWD Oviedo
  1. 4' A. Adams · L. Agoume 1-0
  2. 18' David Costas
  3. 22' D. Sow 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Bueno D. Sow
  6. 46' D. Calvo L. Ahijado
  7. 46' A. Fores I. Chaira
  8. 51' B. Mendy · A. Adams 3-0
  9. 59' Lucien Agoumé
  10. 61' J. Brekalo A. Reina
  11. 70' J. Lopez R. Alhassane
  12. 77' C. Ejuke A. Sanchez
  13. 77' M. Sierra B. Mendy
  14. 79' P. Agudin S. Rondon
  15. 82' David Carmo
  16. 83' David Carmo
  17. 83' David Carmo
  18. 86' Joan Jordan L. Agoume
  19. 89' C. Ejuke · Oso 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Sevilla F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Matias Almeyda
  1. 1O. Vlachodimos 6.9
  2. 2J. A. Carmona 7.0
  3. 15F. Cardoso 7.3
  4. 6N. Gudelj 6.9
  5. 32Castrin 7.3
  6. 36Oso 7.0
  7. 18L. Agoume ▼ 86' 7.3
  8. 20D. Sow ▼ 46' 7.6
  9. 19B. Mendy ▼ 77' 8.2
  10. 9A. Adams 7.3
  11. 10A. Sanchez ▼ 77' 6.9

Dự bị 11

  1. 31A. Flores
  2. 40L. Luchino
  3. 8Joan Jordan ▲ 86'
  4. 16J. Sanchez
  5. 17A. Gonzalez
  6. 21C. Ejuke ▲ 77' 8.0
  7. 22R. Martinez
  8. 28M. Bueno ▲ 46' 6.9
  9. 29M. Sierra ▲ 77' 6.9
  10. 41I. Munoz
  11. 26A. Costa
Oviedo
  1. 13A. Escandell 6.2
  2. 24L. Ahijado ▼ 46' 6.3
  3. 4D. Costas 6.2
  4. 16D. Carmo 5.9
  5. 3R. Alhassane ▼ 70' 5.9
  6. 20L. Dendoncker 6.5
  7. 11S. Colombatto 6.2
  8. 10H. Hassan 5.9
  9. 5A. Reina ▼ 61' 6.5
  10. 7I. Chaira ▼ 46' 6.2
  11. 23S. Rondon ▼ 79' 6.6

Dự bị 11

  1. 1H. Moldovan
  2. 2E. Bailly
  3. 12D. Calvo ▲ 46' 6.3
  4. 15O. Luengo
  5. 17B. Domingues
  6. 18J. Brekalo ▲ 61' 6.9
  7. 19A. Fores ▲ 46' 6.3
  8. 25J. Lopez ▲ 70' 6.2
  9. 27P. Agudin ▲ 79' 6.5
  10. 31C. Pereda
  11. 32D. Menendez

Thống kê

015
321
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm4
7Trúng đích1
2Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
5Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
-1.37Bàn thắng ngăn chặn-1.37
430Chuyền bóng329
360Chuyền chính xác260
84%Chính xác chuyền79%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

44Trận đấu42
56Ghi được29
67Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận0.69
7Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu