Siheung Citizen FC vs Yangpyeong
Tỷ số chung cuộc: Siheung Citizen FC 0-0 Yangpyeong tại K3 League, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Siheung Citizen FC thắng 4, hòa 2, Yangpyeong thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 9
- Sân vận động
- Jeongwang Sports Park, Siheung-si
- Phong độ
- LLWWW Siheung Citizen FC
- LLDLL Yangpyeong
- 37' ▲ Kim Seung-Bum ▼ La Jung-Hoon
- HT0-0
- 46' ▲ Lee Ji-Hong ▼ Jeong Hyeon-Woo
- 46' ▲ Kim Tae-Heon ▼ Jo Hyun-Do
- 63' ▲ Kang Seung-Mook ▼ Kim Sung-Mo
- 63' ▲ Han Dong-Min ▼ Jin Ji-Kang
- 67' ▲ H. Tanaka ▼ Seo Yu-Min
- 75' ▲ Jeong Cheol-Woong ▼ Park Sung-Gyeol
- 84' ▲ Oh Jun-Seo ▼ Kim Jong-Eun
- 84' ▲ Lee Su-Ho ▼ Jang Han-Deul
- 90' ▲ Lee Eun-Jae ▼ Park Han-Gyeol
- FT0-0
Đội hình
- 1Choi Jin-Baek
- 3Kim Nam-Seong
- 11Ju Jong-Dae
- 2Choi Chang-Won
- 6Hwang Sin-Jung
- 71Jeong Hyeon-Woo ▼ 46'
- 12Park Han-Gyeol ▼ 90'
- 18Jo Hyun-Do ▼ 46'
- 34Park Sung-Gyeol ▼ 90'
- 32Seo Yu-Min ▼ 67'
- 33Geong Seong-Min
Dự bị 9
- 10Lee Ji-Hong ▲ 46'
- 81Kim Tae-Heon ▲ 46'
- 9H. Tanaka ▲ 67'
- 30Jeong Cheol-Woong ▲ 75'
- 16Lee Eun-Jae ▲ 90'
- 15Yeo Jae-Wook
- 20Kim Jin-Hyuk
- 36Kim Dong-Geon
- 88Park Tae-Geon
- 50Park Sang-Hyeok
- 15Jahng Min
- 70Choi Seung-Ho
- 36Kim Sung-Mo ▼ 63'
- 99Lee Yong-Soo
- 22Chae Hyo-Joon
- 73Jeong Geon-Wook
- 24Kim Jong-Eun ▼ 84'
- 34Jin Ji-Kang ▼ 63'
- 38Jang Han-Deul ▼ 84'
- 74La Jung-Hoon ▼ 37'
Dự bị 8
- 82Kim Seung-Bum ▲ 37'
- 26Kang Seung-Mook ▲ 63'
- 76Han Dong-Min ▲ 63'
- 43Oh Jun-Seo ▲ 84'
- 55Lee Su-Ho ▲ 84'
- 5Kim Hyun-Jin
- 21Shin Jae-Min
- 29Park Hwan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 48 - 20 | +28 | 61 | |
| 2 | 28 | 45 - 25 | +20 | 57 | |
| 3 | 28 | 47 - 28 | +19 | 55 | |
| 4 | 28 | 48 - 32 | +16 | 49 | |
| 5 | 28 | 34 - 29 | +5 | 45 | |
| 6 | 28 | 35 - 34 | +1 | 44 | |
| 7 | 28 | 31 - 23 | +8 | 43 | |
| 8 | 28 | 27 - 24 | +3 | 43 | |
| 9 | 28 | 31 - 35 | -4 | 36 | |
| 10 | 28 | 27 - 32 | -5 | 36 | |
| 11 | 28 | 38 - 45 | -7 | 31 | |
| 12 | 28 | 27 - 37 | -10 | 30 | |
| 13 | 28 | 20 - 38 | -18 | 21 | |
| 14 | 28 | 28 - 51 | -23 | 20 | |
| 15 | 28 | 18 - 51 | -33 | 16 |
K3 League (Relegation)
So sánh
31Trận đấu29
49Ghi được28
29Thủng lưới25
1.58Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn10
33Hiệp hai18