Yangpyeong vs Siheung Citizen FC
Tỷ số chung cuộc: Yangpyeong 2-2 Siheung Citizen FC tại K3 League, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yangpyeong thắng 1, hòa 2, Siheung Citizen FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 7
- Sân vận động
- Yangpyeong Sports Complex, Yangpyeong
- Phong độ
- LLDLL Yangpyeong
- LLWWW Siheung Citizen FC
- 12' 0-1 Kim Geon-Woo
- 32' 0-2 Ahn Soo-Min
- 44' ▲ Kim Min-Seok II ▼ Oh Seong-Jin
- HT0-2
- 58' ▲ Jeon Jin ▼ Kim Yeop
- 58' ▲ Ahn Yu-Jun ▼ Yu Je-Ho
- 61' ▲ Lee Sang-Wook ▼ Moon Kyung-Min
- 64' Ahn Yu-Jun 1-2
- 69' ▲ Jeong Hyeon-Woo ▼ Kim Geon-Woo
- 69' ▲ Koo Min-Seo ▼ Yu Hyeon-Kyu
- 83' Kim Hyun-Min 2-2
- 84' ▲ Park Cheol-Woo ▼ Jeong Chan-Yong
- FT2-2
Đội hình
- 23Kim Min-Seo
- 4Kim Seok-Jin
- 20Cha In-Seok
- 66Song Young-Min
- 18Ham Jong-Min
- 21Yeo Jun-Yeong
- 9Jeong Chan-Yong ▼ 84'
- 45Yu Je-Ho ▼ 58'
- 42Moon Kyung-Min ▼ 61'
- 10Kim Yeop ▼ 58'
- 8Kim Hyun-Min
Dự bị 7
- 27Jeon Jin ▲ 58'
- 33Ahn Yu-Jun ▲ 58'
- 19Lee Sang-Wook ▲ 61'
- 12Park Cheol-Woo ▲ 84'
- 5Choi Yun-Seong
- 36Yeo Eun-Soo
- 99Gong In-Sung
- 1Kim Deok-Soo
- 13Kim Nam-Seong
- 5Lee Chung
- 93Oh Seong-Jin ▼ 44'
- 55Lee Hyun-Yong
- 77Woo Dae-Hee
- 24Kim Sang-Kyun
- 8Ahn Soo-Min
- 16Hwang Sin-Jung
- 9Yu Hyeon-Kyu ▼ 69'
- 19Kim Geon-Woo ▼ 69'
Dự bị 7
- 26Kim Min-Seok II ▲ 44'
- 14Jeong Hyeon-Woo ▲ 69'
- 88Koo Min-Seo ▲ 69'
- 4Choe Ho-Chang
- 21Kwon Jae-Beom
- 22Kim Bo-Seop
- 23Kim Dong-Hyeon
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 42 - 21 | +21 | 60 | |
| 2 | 28 | 48 - 26 | +22 | 53 | |
| 3 | 28 | 42 - 26 | +16 | 49 | |
| 4 | 28 | 37 - 29 | +8 | 47 | |
| 5 | 28 | 34 - 32 | +2 | 39 | |
| 6 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 7 | 28 | 32 - 27 | +5 | 38 | |
| 8 | 28 | 25 - 26 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 36 | -2 | 34 | |
| 10 | 28 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 33 | -7 | 33 | |
| 12 | 28 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 13 | 28 | 28 - 43 | -15 | 27 | |
| 14 | 28 | 23 - 39 | -16 | 27 | |
| 15 | 28 | 29 - 50 | -21 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
28Ghi được39
45Thủng lưới40
0.97Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai23