Siheung Citizen FC vs Paju Citizen
Tỷ số chung cuộc: Siheung Citizen FC 3-0 Paju Citizen tại K3 League, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Siheung Citizen FC thắng 6, hòa 1, Paju Citizen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 29
- Sân vận động
- Jeongwang Sports Park, Siheung-si
- Phong độ
- LLWWW Siheung Citizen FC
- LWDLD Paju Citizen
- 10' Camilo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ye Byung-Won ▼ Jeong Ho-Yeong
- 46' ▲ Kwon Hyeok-Chan ▼ Park Sung-Hyuk
- 49' Lee Ji-Hong 2-0
- 55' ▲ Yu Ji-Min ▼ Lee Ji-Hong
- 55' ▲ Jeong Hyeon-Woo ▼ Oh Seong-Jin
- 71' ▲ Park Hyun-Woo ▼ Wellington
- 71' ▲ Kim Woo-Hong ▼ Shin Won-Chul
- 71' ▲ Kang Hyung-Min ▼ Lee Je-Ho
- 79' Dimitri 3-0
- 83' ▲ Kim Bo-Seop ▼ Kim Hyo-Chan
- 88' ▲ Kim Nam-Seong ▼ Sue Gyeong-Ju
- 88' ▲ Lee Seung-Hyeong ▼ Camilo
- FT3-0
Đội hình
- 13Kim Deok-Soo
- 19Sue Gyeong-Ju ▼ 88'
- 50Choi Won-Chang
- 93Oh Seong-Jin ▼ 55'
- 2Choi Chang-Won
- 42Kim Hyo-Chan ▼ 83'
- 6Hwang Sin-Jung
- 14Park Ji-Woo
- 10Dimitri
- 9Camilo ▼ 88'
- 16Lee Ji-Hong ▼ 55'
Dự bị 7
- 7Yu Ji-Min ▲ 55'
- 71Jeong Hyeon-Woo ▲ 55'
- 22Kim Bo-Seop ▲ 83'
- 27Kim Nam-Seong ▲ 88'
- 77Lee Seung-Hyeong ▲ 88'
- 1Choi Jin-Baek
- 88Park Tae-Geon
- 1Park Min-Seon
- 2Wellington ▼ 71'
- 23Shin Won-Chul ▼ 71'
- 66Bae Jin-Woo
- 16Jeong Ho-Yeong ▼ 46'
- 8Lee Je-Ho ▼ 71'
- 9Ryu Yeon-Joon
- 6Kim Seung-Chan ▼ 83'
- 70Park Sung-Hyuk ▼ 46'
- 5Oh Sang-Jun
- 17Ji Eui-Su
Dự bị 7
- 10Ye Byung-Won ▲ 46'
- 47Kwon Hyeok-Chan ▲ 46'
- 15Park Hyun-Woo ▲ 71'
- 77Kim Woo-Hong ▲ 71'
- 97Kang Hyung-Min ▲ 71'
- 13Hwang Kyu-Seong
- 90Park Hee-Jun
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
63Ghi được32
30Thủng lưới32
1.97Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn11
38Hiệp hai16