Paju Citizen vs Siheung Citizen FC
Tỷ số chung cuộc: Paju Citizen 2-1 Siheung Citizen FC tại K3 League, 8 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paju Citizen thắng 1, hòa 1, Siheung Citizen FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 24
- Sân vận động
- Paju Public Stadium, Paju
- Trọng tài
- Lee Ji-Hyung
- Phong độ
- LWDLD Paju Citizen
- LLWWW Siheung Citizen FC
- 13' An Eun-San 1-0
- 39' Kim Do-Yun 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Jeong Ho-Keun ▼ Kang Shin-Yang
- 46' ▲ Jung Sang-Gyu ▼ Jeong Da-Hoon
- 46' ▲ Lim Jeong-Bin ▼ Lee Dong-Heui
- 53' 2-1 Yu Dong-Gyu
- 57' ▲ Kim Seong-Hwan ▼ An Eun-San
- 59' ▲ Lee Chang-Hoon ▼ Oh Seong-Jin
- 81' ▲ Seong Jeong-Yun ▼ Lee Ji-Hong
- 83' ▲ You Sung-Chan ▼ Kim Jin-Hyeon
- 88' ▲ Yu Shin ▼ Kim Do-Yun
- 88' ▲ Jeong Ho-Yeong ▼ Kim Seung-Chan
- FT2-1
Đội hình
- 1Park Min-Seon
- 20Mun Jin-Yong
- 6Jeon Woo-Ram
- 19An Eun-San ▼ 57'
- 28Lee Jun-Won
- 4Park Jong-Seong
- 33Seo Bo-Il
- 13Ryu Seung-Beom
- 35Kim Seung-Chan ▼ 88'
- 81Kim Do-Yun ▼ 88'
- 68Lee Ji-Hong ▼ 81'
Dự bị 7
- 30Kim Seong-Hwan ▲ 57'
- 11Seong Jeong-Yun ▲ 81'
- 9Yu Shin ▲ 88'
- 14Jeong Ho-Yeong ▲ 88'
- 16Bruno Kairon
- 25Jeong Seung-Il
- 45Samuel Pungi
- 13Kim Deok-Soo
- 94Jeong Ho-Min
- 26Kim Ki-Young
- 47Jeong Da-Hoon ▼ 46'
- 70Oh Seong-Jin ▼ 59'
- 9Lee Dong-Heui ▼ 46'
- 10Song Min-Woo
- 15Kang Shin-Yang ▼ 46'
- 19Yu Dong-Gyu
- 22Yoo Hyeon-Gyu
- 11Kim Jin-Hyeon ▼ 83'
Dự bị 7
- 3Jeong Ho-Keun ▲ 46'
- 7Jung Sang-Gyu ▲ 46'
- 88Lim Jeong-Bin ▲ 46'
- 18Lee Chang-Hoon ▲ 59'
- 34You Sung-Chan ▲ 83'
- 1Kim Tae-Gon
- 30Lee Joo-Young
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
52Ghi được42
32Thủng lưới35
1.63Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai21