Mokpo City vs Pocheon
Tỷ số chung cuộc: Mokpo City 3-2 Pocheon tại K3 League, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mokpo City thắng 4, hòa 3, Pocheon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 29
- Phong độ
- LLWLW Mokpo City
- DWLWW Pocheon
- 8' Kim Da-Won 1-0
- 25' 1-1 Kim Min-Seo
- HT1-1
- 46' ▲ Lim Dae-Joon ▼ Cho Wan
- 46' ▲ Jeon Jeong-Ho ▼ Ahn Gyeong-Chan
- 47' Jeon Jeong-Ho 2-1
- 62' ▲ Lee Jae-Gun ▼ Ju Jong-Dae
- 62' ▲ Jin Min-Seop ▼ Kim Min-Seo
- 74' ▲ Kim Jeong-Hyeon ▼ Kim Hee-Seong
- 75' ▲ Hwang Je ▼ Woo Ye-Chan
- 77' ▲ Lee Yoon-Kwon ▼ Choi Oh-Back
- 82' Lee Yoon-Kwon 3-1
- 86' ▲ Choi Chi-Ung ▼ Lee Sang-Won
- 86' ▲ K. Ishibashi ▼ Seo Myeong-Sik
- 90' 3-2 Park Ho-Yeong
- FT3-2
Đội hình
- 31Lee Seong-Ju
- 4Sim Won-Seong
- 10Kim Da-Won
- 7Park Seon-Yong
- 27Lee Sang-Won ▼ 86'
- 8Choi Oh-Back ▼ 77'
- 11Kim Hee-Seong ▼ 74'
- 23Park Ha-Bean
- 13Cho Wan ▼ 46'
- 17Ahn Gyeong-Chan ▼ 46'
- 20Yang Kyung-Mo
Dự bị 7
- 6Lim Dae-Joon ▲ 46'
- 19Jeon Jeong-Ho ▲ 46'
- 30Kim Jeong-Hyeon ▲ 74'
- 15Lee Yoon-Kwon ▲ 77'
- 5Choi Chi-Ung ▲ 86'
- 9Han Seok-Hee
- 16Kim Jun-Seong
- 41Lee Kun-Hee
- 2Kim Tae-Eun
- 24Seo Myeong-Sik ▼ 86'
- 4Park Ho-Yeong
- 72Ju Jong-Dae ▼ 62'
- 39Lee Ji-Suk
- 15Kim Jun-Hyung
- 6Woo Ye-Chan ▼ 75'
- 13Kim Kyung-Soo
- 9Kim Hyun-Min
- 23Kim Min-Seo ▼ 62'
Dự bị 7
- 10Lee Jae-Gun ▲ 62'
- 19Jin Min-Seop ▲ 62'
- 27Hwang Je ▲ 75'
- 47K. Ishibashi ▲ 86'
- 22An Su-Hyuk
- 25Park Ji-Seok
- 88Y. Fujita
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
51Ghi được37
47Thủng lưới52
1.59Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai20