Mokpo City vs Pocheon
Tỷ số chung cuộc: Mokpo City 1-0 Pocheon tại K3 League, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mokpo City thắng 4, hòa 3, Pocheon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 26
- Trọng tài
- Park Jin-Ho
- Phong độ
- LLWLW Mokpo City
- DWLWW Pocheon
- 31' Yeo Jae-Yul 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Lee Jong-Yeol ▼ Joo Young-Jae
- 46' ▲ Jo Han-Uk ▼ Kim Ye-Dam
- 46' ▲ Kim Dong-Ryul ▼ Kim Yeong-Wook
- 46' ▲ Kim Tae-Hwi ▼ Moon Jun-Ho
- 62' ▲ Noh Yeong-Hun ▼ Woo Ye-Chan
- 70' ▲ Lee Jong-Min ▼ Kim Jun-Seop
- 79' ▲ Choi Seong-Woo ▼ Yeo Jae-Yul
- 84' ▲ Kim Yul ▼ Kim Won-Min
- 84' ▲ Lee Sang-Won ▼ Kim Yu-Seong
- FT1-0
Đội hình
- 12Lee Hwi-Soo
- 20Kim Seong-Jin
- 27Kim Jun-Seop ▼ 70'
- 6Yeo Jae-Yul ▼ 79'
- 25Han Ye-Il
- 8Kim Won-Min ▼ 84'
- 7Park Seon-Yong
- 11Lee Yu-Chan
- 14Kim Dong-Uk
- 24Kim Yu-Seong ▼ 84'
- 77Joo Young-Jae ▼ 46'
Dự bị 7
- 16Lee Jong-Yeol ▲ 46'
- 3Lee Jong-Min ▲ 70'
- 33Choi Seong-Woo ▲ 79'
- 15Kim Yul ▲ 84'
- 22Lee Sang-Won ▲ 84'
- 2Lim Tae-Seong
- 4Kim Ki-Chan
- 13Kim Jung-Min ▼ 84'
- 2Kim Tae-Eun
- 5Lee Chung
- 10In Jun-Yeon
- 18Woo Ye-Chan ▼ 62'
- 28Park Jae-Hoon
- 33Cho Wan
- 12Kim Ye-Dam ▼ 46'
- 8Kim Yeong-Jun
- 9Kim Yeong-Wook ▼ 46'
- 11Moon Jun-Ho ▼ 46'
Dự bị 7
- 6Jo Han-Uk ▲ 46'
- 19Kim Dong-Ryul ▲ 46'
- 20Kim Tae-Hwi ▲ 46'
- 23Noh Yeong-Hun ▲ 62'
- 14Yun Ju-Hun
- 25Shin Min-Cheol
- 41Kim Jun-Seong
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
24Ghi được42
45Thủng lưới37
0.8Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai26