Yeoju Sejong vs Pocheon
Tỷ số chung cuộc: Yeoju Sejong 1-1 Pocheon tại K3 League, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Yeoju Sejong thắng 3, hòa 1, Pocheon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 28
- Sân vận động
- Yeoju Sports Complex, Yeoju
- Phong độ
- LWLLL Yeoju Sejong
- DWLWW Pocheon
- 7' ▲ Hong Tae-Ki ▼ Lee Seung-Jun
- 32' 0-1 Kim Kyung-Soo
- HT0-1
- 50' ▲ Kim Jae-Cheol ▼ Hwang Sin-Young
- 56' ▲ Y. Fujita ▼ Lee Ji-Suk
- 73' ▲ Seo Jung-Won ▼ Choi Yong-Jun
- 73' ▲ Park Hyun-Bin ▼ Hong Tae-Ki
- 73' ▲ Seo Joseph ▼ Lee Seung-Min
- 75' ▲ Kim Hyun-Min ▼ K. Ishibashi
- 82' ▲ Kim Seong-Min ▼ Ju Jong-Dae
- 82' ▲ Kim Min-Seo ▼ Woo Ye-Chan
- 90'+2 Seo Joseph 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 16Seo Jun-Seong
- 6Lee Dong-Geon
- 9Choi Jeong-Hoon
- 21Lee Seung-Jun ▼ 7'
- 12Kim Seong-Hyun
- 14Kim Hyung-Soo
- 7Lee Tae-Hyung
- 28Lee Seung-Min ▼ 73'
- 8Hwang Sin-Young ▼ 50'
- 72Choi Yong-Jun ▼ 73'
- 29Gwak Hyo-Geon
Dự bị 7
- 13Hong Tae-Ki ▲ 7'
- 10Kim Jae-Cheol ▲ 50'
- 39Seo Jung-Won ▲ 73'
- 55Park Hyun-Bin ▲ 73'
- 73Seo Joseph ▲ 73'
- 26Yoon Sang-Hyuk
- 33Yoon Bo-Ram
- 41Lee Kun-Hee
- 2Kim Tae-Eun
- 72Ju Jong-Dae ▼ 82'
- 16Kim Jung-Hoon
- 39Lee Ji-Suk ▼ 56'
- 15Kim Jun-Hyung
- 6Woo Ye-Chan ▼ 82'
- 13Kim Kyung-Soo
- 17Yun Tae-Su
- 10Lee Jae-Gun
- 47K. Ishibashi ▼ 75'
Dự bị 7
- 88Y. Fujita ▲ 56'
- 9Kim Hyun-Min ▲ 82'
- 7Kim Seong-Min ▲ 82'
- 23Kim Min-Seo ▲ 82'
- 5Choi Yun-Seong
- 25Park Ji-Seok
- 99Lee Yong-Jun
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
30Ghi được37
44Thủng lưới52
0.94Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai20