Pocheon vs Yeoju Sejong
Tỷ số chung cuộc: Pocheon 1-2 Yeoju Sejong tại K3 League, 9 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pocheon thắng 2, hòa 1, Yeoju Sejong thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 13
- Sân vận động
- Pocheon Stadium, Pocheon
- Phong độ
- DWLWW Pocheon
- LWLLL Yeoju Sejong
- 33' 0-1 Lee Seung-Min
- HT0-1
- 46' ▲ Hwang Je ▼ Jin Min-Seop
- 55' 0-2 Gwak Hyo-Geon
- 57' ▲ Kim Seong-Min ▼ Kim Hyun-Min
- 57' ▲ Hong Seok-Hwan ▼ Park Jun-Hui
- 66' ▲ Son Min-Young ▼ Lee Seung-Min
- 72' ▲ Choi Yun-Seong ▼ An Su-Hyuk
- 72' ▲ Lee Tae-Hyung ▼ Gwak Hyo-Geon
- 72' ▲ Hwang Sin-Young ▼ Hong Tae-Ki
- 81' ▲ Lee Ji-Suk ▼ Kim Jong-Hyun
- 89' ▲ Kim Hyung-Soo ▼ Jo Sang-Bum
- 89' ▲ Oh Seong-Ju ▼ Lucas Prati
- 90'+3 Hwang Je 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 41Lee Kun-Hee
- 4Park Ho-Yeong
- 16Kim Jung-Hoon
- 22An Su-Hyuk ▼ 72'
- 14Park Jun-Hui ▼ 57'
- 8Lee Hyeon-Seung
- 19Jin Min-Seop ▼ 46'
- 21Kim Jong-Hyun ▼ 81'
- 17Yun Tae-Su
- 10Lee Jae-Gun
- 9Kim Hyun-Min ▼ 57'
Dự bị 7
- 27Hwang Je ▲ 46'
- 7Kim Seong-Min ▲ 57'
- 28Hong Seok-Hwan ▲ 57'
- 5Choi Yun-Seong ▲ 72'
- 39Lee Ji-Suk ▲ 81'
- 1Lim Hyung-Geun
- 23Kim Min-Seo
- 77Kim Sang-Jae
- 66Kang Tae-Uk
- 20Kim Jin-Sung
- 25Kim Won-Sik
- 94Jo Sang-Bum ▼ 89'
- 13Hong Tae-Ki ▼ 72'
- 24Park Jun-Taek
- 28Lee Seung-Min ▼ 66'
- 9Lucas Prati ▼ 89'
- 29Gwak Hyo-Geon ▼ 72'
- 33Yoon Bo-Ram
Dự bị 7
- 18Son Min-Young ▲ 66'
- 7Lee Tae-Hyung ▲ 72'
- 8Hwang Sin-Young ▲ 72'
- 14Kim Hyung-Soo ▲ 89'
- 99Oh Seong-Ju ▲ 89'
- 6Lee Dong-Geon
- 16Seo Jun-Seong
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
37Ghi được30
52Thủng lưới44
1.16Bàn thắng mỗi trận0.94
6Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai19