Yangpyeong
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pocheon

Yangpyeong vs Pocheon

Tỷ số chung cuộc: Yangpyeong 1-0 Pocheon tại K3 League, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yangpyeong thắng 4, hòa 0, Pocheon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 27
Sân vận động
Yangpyeong Sports Complex, Yangpyeong
Phong độ
LLDLL Yangpyeong
LDWLW Pocheon
  1. HT0-0
  2. 46' Kim Dong-Uk Jeong Geon-Wook
  3. 66' Park Jun-Hyung Lee Sang-Hoon
  4. 69' Jeong Seong-Wook Hwang Je
  5. 77' Kim Min-Seok II Park Ji-Seok
  6. 77' Lee Kun-Hee Jeong Seong-Wook
  7. 88' Noh Yun-Sang Choi Won-Jun
  8. 88' Yang Jeong-Woon 1-0
  9. 90'+4 Chae Hyo-Joon Yu Chung-In
  10. 90'+4 Jo Sung-Ho Jeon Jin
  11. 90'+4 Kim Min-Seo Kim Min-Seok II
  12. FT1-0

Đội hình

Yangpyeong HLV: Kim Sam-Soo
  1. 1Gong In-Sung
  2. 24Kim Tae-Ho
  3. 20Cha In-Seok
  4. 14Kim Dae-Hyeop
  5. 96Yu Chung-In ▼ 90'
  6. 8Lee Sang-Hoon ▼ 66'
  7. 12Jeon Jin ▼ 90'
  8. 73Jeong Geon-Wook ▼ 77'
  9. 19Kim Min-Seo II ▼ 90'
  10. 90Yang Jeong-Woon
  11. 18Choi Won-Jun ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 98Kim Dong-Uk ▲ 46'
  2. 4Park Jun-Hyung ▲ 66'
  3. 2Noh Yun-Sang ▲ 88'
  4. 22Chae Hyo-Joon ▲ 90'
  5. 33Jo Sung-Ho ▲ 90'
  6. 21Choi Geon
  7. 50Yoon Do-Won
Pocheon HLV: Lee Seong-Jae
  1. 25Park Ji-Seok ▼ 77'
  2. 2Kim Tae-Eun
  3. 72Ju Jong-Dae
  4. 88Y. Fujita
  5. 16Kim Jung-Hoon
  6. 6Woo Ye-Chan
  7. 13Kim Kyung-Soo
  8. 27Hwang Je ▼ 69'
  9. 17Yun Tae-Su
  10. 10Lee Jae-Gun
  11. 47K. Ishibashi

Dự bị 7

  1. 81Jeong Seong-Wook ▲ 69'
  2. 26Kim Min-Seok II ▲ 77'
  3. 41Lee Kun-Hee ▲ 77'
  4. 23Kim Min-Seo ▲ 90'
  5. 12Yoo Yeon-Seung
  6. 39Lee Ji-Suk
  7. 99Lee Yong-Jun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Siheung Citizen FC
28 56 - 24 +32 57
2
Gyeongju HNP
28 41 - 25 +16 53
3
Hwaseong
28 48 - 29 +19 52
4
Gimhae City
28 37 - 26 +11 47
5
Mokpo City
28 46 - 41 +5 46
6
Changwon City
27 44 - 28 +16 45
7
Daejeon Korail
28 38 - 26 +12 40
8
Gangneung City
28 33 - 32 +1 39
9
Paju Citizen
27 28 - 26 +2 38
10
Yangpyeong
28 31 - 44 -13 34
11
Ulsan Citizen
28 26 - 40 -14 31
12
Yeoju Sejong
28 23 - 41 -18 29
13
Busan Transportation
28 34 - 56 -22 27
14
Chuncheon
27 25 - 35 -10 24
15
Pocheon
27 29 - 43 -14 23
16
Daegu II
28 35 - 58 -23 21
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
33Ghi được37
48Thủng lưới52
1.06Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu