Pocheon vs Yangpyeong
Tỷ số chung cuộc: Pocheon 0-1 Yangpyeong tại K3 League, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pocheon thắng 3, hòa 0, Yangpyeong thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 12
- Sân vận động
- Pocheon Stadium, Pocheon
- Phong độ
- LDWLW Pocheon
- LLDLL Yangpyeong
- HT0-0
- 61' Y. Woo
- 66' ▲ Yun Byoung-Woo ▼ Jung Sung-Joon
- 77' ▲ Jin Min-Seop ▼ Park Jun-Hui
- 78' 0-1 Yu Chung-In
- 87' ▲ Jung Hyun-wook ▼ Yang Jeong-Woon
- 87' ▲ Choi Kyeong-Bin ▼ Song Young-Min
- 90'+2 ▲ Hwang Seom-Gyu ▼ Choi Won-Jun
- 90'+2 ▲ Koo Ja-Hyoung ▼ Yu Chung-In
- FT0-1
Đội hình
- 1Lim Hyung-Geun
- 4Park Ho-Yeong
- 5Choi Yun-Seong
- 16Kim Jung-Hoon
- 39Lee Ji-Suk
- 14Park Jun-Hui ▼ 77'
- 8Lee Hyeon-Seung
- 6Woo Ye-Chan
- 17Yun Tae-Su
- 10Lee Jae-Gun
- 28Hong Seok-Hwan
Dự bị 7
- 19Jin Min-Seop ▲ 77'
- 9Kim Hyun-Min
- 15Kim Jun-Hyung
- 22An Su-Hyuk
- 23Kim Min-Seo
- 41Lee Kun-Hee
- 72Ju Jong-Dae
- 23Kim Min-Seo I
- 66Song Young-Min ▼ 87'
- 80Kim Shin-Hoo
- 14Kim Dae-Hyeop
- 96Yu Chung-In ▼ 90'
- 12Jeon Jin
- 10Victor
- 11Jung Sung-Joon ▼ 66'
- 19Kim Min-Seo II
- 90Yang Jeong-Woon ▼ 87'
- 18Choi Won-Jun ▼ 90'
Dự bị 7
- 7Yun Byoung-Woo ▲ 66'
- 17Jung Hyun-wook ▲ 87'
- 28Choi Kyeong-Bin ▲ 87'
- 13Hwang Seom-Gyu ▲ 90'
- 27Koo Ja-Hyoung ▲ 90'
- 1Gong In-Sung
- 20Cha In-Seok
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
37Ghi được33
52Thủng lưới48
1.16Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai18