Chuncheon vs Gangneung City
Tỷ số chung cuộc: Chuncheon 0-1 Gangneung City tại K3 League, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chuncheon thắng 2, hòa 1, Gangneung City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 25
- Sân vận động
- Chuncheon Songam Stadium, Chuncheon
- Phong độ
- WLWWW Chuncheon
- DWWDL Gangneung City
- 23' H. Kim
- 29' ▲ Kwon Tae-Young ▼ Park Sun-Ju
- HT0-1
- 54' 0-1 Choe Seong-Min
- 60' ▲ Kim Jeong-Su ▼ Choe Seong-Min
- 60' ▲ Jang Han-Young ▼ Careca
- 64' ▲ Lee Nam-Gyu ▼ Filipe Renan
- 64' ▲ Moon Kyung-Min ▼ Lee Dae-Gwang
- 64' ▲ Kim U-Jin ▼ Oh Chang-Il
- 74' ▲ Yoon Dong-Kwon ▼ Lee Jeong-Oh
- 74' ▲ Hong Seok-Hwan ▼ Gwon Seong-Hyeon
- 74' ▲ Han Ye-Il ▼ Hwang Jung-Hyun
- 88' ▲ Lee Do-Hyun ▼ Lee Ji-Hwan
- FT0-1
Đội hình
- 21Park Hee-Geun
- 6Kim Ho-Yeong
- 35Min Seung-Gi
- 33Lee Ji-Hwan ▼ 88'
- 30Lim Chan-youl
- 15Cho U-Hyeon
- 88Oh Chang-Il ▼ 64'
- 32Filipe Renan ▼ 64'
- 39Lee Dae-Gwang ▼ 64'
- 38Kim Su-Seong
- 18Lee Jeong-Oh ▼ 74'
Dự bị 7
- 2Lee Nam-Gyu ▲ 64'
- 9Moon Kyung-Min ▲ 64'
- 14Kim U-Jin ▲ 64'
- 99Yoon Dong-Kwon ▲ 74'
- 5Lee Do-Hyun ▲ 88'
- 13Bae Do-Hyeon
- 31Kim Yong-Beom
- 1Hwang Han-Jun
- 22Park Sun-Ju ▼ 29'
- 5Kang Sung-Hwa
- 8Gwon Seong-Hyeon ▼ 74'
- 10Careca ▼ 60'
- 94Choi Jae-Hyeon
- 77Choi Rang
- 27Son Jeong-Min
- 50Kim Dae-Jung
- 33Hwang Jung-Hyun ▼ 74'
- 39Choe Seong-Min ▼ 60'
Dự bị 7
- 17Kwon Tae-Young ▲ 29'
- 11Kim Jeong-Su ▲ 60'
- 20Jang Han-Young ▲ 60'
- 7Hong Seok-Hwan ▲ 74'
- 12Han Ye-Il ▲ 74'
- 6Ji Byeong-Woo
- 13Kim Min-Kyu
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
30Ghi được38
40Thủng lưới42
0.94Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai19