Gangneung City vs Chuncheon
Tỷ số chung cuộc: Gangneung City 5-0 Chuncheon tại K3 League, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gangneung City thắng 5, hòa 1, Chuncheon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 6
- Sân vận động
- Gangneung Stadium, Gangneung
- Trọng tài
- Lee Hyuk-Jae
- Phong độ
- DWWDL Gangneung City
- WLWWW Chuncheon
- HT0-0
- 46' ▲ Woo Ye-Chan ▼ Lee Min-Soo
- 56' ▲ Kim Jin-Wuk ▼ Kim Pil-Ho
- 58' ▲ Park Sun-Yong ▼ Lee Seung-Hyeon
- 69' Ha Tae-Goon 1-0
- 73' ▲ Kim Dong-Sub ▼ Shim Kwang-ho
- 76' Ha Tae-Goon 2-0
- 78' Ha Tae-Goon 3-0
- 82' Ha Tae-Goon 4-0
- 84' ▲ Son Moo-Been ▼ Lee Ho-Seung
- 87' ▲ Jung Jin-Yub ▼ Kim Yeo-Hosua
- 87' ▲ Kim Hyun-Beom ▼ Song Young-Min
- 90'+1 Kim Dong-Sub 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1Lee Ho-Seung ▼ 84'
- 20Kim Kun-Hoan
- 15Yoo Chung-Yoon
- 12Lee Seung-Hyeon ▼ 58'
- 16Ryu Eon-Jae
- 2Shin Chan-Woo
- 14Moon Ki-Han
- 10Seo Jung-Jin
- 8Lee Min-Soo ▼ 46'
- 13Shim Kwang-ho ▼ 73'
- 18Ha Tae-Goon
Dự bị 6
- 5Woo Ye-Chan ▲ 46'
- 7Park Sun-Yong ▲ 58'
- 9Kim Dong-Sub ▲ 73'
- 21Son Moo-Been ▲ 84'
- 6Ahn Ji-Ho
- 11Lee Seung-Hyun
- 1Noh Chung-Jae
- 5Song Young-Min ▼ 87'
- 4Lim Yang-Tae
- 44Lim Hwa-Rang
- 6Choi Jong-Yeong
- 11Kim Yeo-Hosua ▼ 87'
- 30Jeon Hyo-Seok
- 67Yuk Keun-Hyeok
- 88Kim Tae-Kyeong
- 7Kim Pil-Ho ▼ 56'
- 18Jeong Eui-Chan
Dự bị 7
- 19Kim Jin-Wuk ▲ 56'
- 9Jung Jin-Yub ▲ 87'
- 15Kim Hyun-Beom ▲ 87'
- 14Lee Gun-Cheol
- 26Moon Sang-Hyuk
- 33Ha Jun-Ho
- 77Heo Chang-Soo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 33 - 14 | +19 | 35 | |
| 2 | 15 | 28 - 12 | +16 | 31 | |
| 3 | 15 | 24 - 13 | +11 | 29 | |
| 5 | 15 | 27 - 13 | +14 | 26 | |
| 6 | 22 | 29 - 27 | +2 | 33 | |
| 7 | 22 | 30 - 18 | +12 | 32 | |
| 7 | 15 | 31 - 20 | +11 | 24 | |
| 8 | 15 | 21 - 13 | +8 | 24 | |
| 9 | 15 | 13 - 12 | +1 | 23 | |
| 10 | 15 | 19 - 20 | -1 | 20 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 17 | |
| 12 | 15 | 13 - 30 | -17 | 12 | |
| 13 | 15 | 12 - 26 | -14 | 11 | |
| 14 | 15 | 12 - 34 | -22 | 11 | |
| 15 | 15 | 9 - 24 | -15 | 8 | |
| 16 | 15 | 12 - 33 | -21 | 7 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu24
32Ghi được25
17Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai11