Pocheon
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Daejeon Korail

Pocheon vs Daejeon Korail

Tỷ số chung cuộc: Pocheon 1-2 Daejeon Korail tại K3 League, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Pocheon thắng 3, hòa 1, Daejeon Korail thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 23
Sân vận động
Pocheon Stadium, Pocheon
Phong độ
LDWLW Pocheon
DLWWL Daejeon Korail
  1. 27' Kim Tae-Eun11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Lee Jae-Gun Kim Min-Seo
  4. 46' Kim Dong-Uk Chang Sung-Rok
  5. 52' Hwang Je Kim Min-Seok II
  6. 64' Kim Seong-Min Park Jun-Hui
  7. 64' Park Chan-Bin Ha Jae-Hyun
  8. 64' Lee In-Kyu Jeon Bo-Min
  9. 64' Kim Moo-Gun Kong Da-Hwi
  10. 89' 1-1 Lee In-Kyu
  11. 90'+2 Y. Fujita Kim Seong-Min
  12. 90' 1-2 Park Chan-Bin
  13. FT1-2

Đội hình

Pocheon HLV: Lee Seong-Jae
  1. 1Lim Hyung-Geun
  2. 2Kim Tae-Eun
  3. 15Kim Jun-Hyung
  4. 14Park Jun-Hui ▼ 64'
  5. 8Lee Hyeon-Seung
  6. 13Kim Kyung-Soo
  7. 18Hong Jae-Min
  8. 17Yun Tae-Su
  9. 9Kim Hyun-Min ▼ 90'
  10. 23Kim Min-Seo ▼ 46'
  11. 26Kim Min-Seok II ▼ 52'

Dự bị 7

  1. 10Lee Jae-Gun ▲ 46'
  2. 27Hwang Je ▲ 52'
  3. 7Kim Seong-Min ▲ 64'
  4. 88Y. Fujita ▲ 90'
  5. 25Park Ji-Seok
  6. 72Ju Jong-Dae
  7. 97Jeon Hyo-Seok
Daejeon Korail HLV: Kim Seung-Heui
  1. 21Oh Chan-Sik
  2. 8Son Gyeong-Hwan
  3. 4Kim Yoon-Jin
  4. 3Hwang Jun-Seok
  5. 15Chang Sung-Rok ▼ 46'
  6. 13Ryu Seung-Beom
  7. 7Jeon Bo-Min ▼ 64'
  8. 23Jang Hyun-Soo
  9. 77Kong Da-Hwi ▼ 64'
  10. 6Park Seung-Ryeol
  11. 18Ha Jae-Hyun ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 14Kim Dong-Uk ▲ 46'
  2. 17Park Chan-Bin ▲ 64'
  3. 19Lee In-Kyu ▲ 64'
  4. 97Kim Moo-Gun ▲ 64'
  5. 24Choi Yeong-Hun
  6. 31Hwang Chi-Yoon
  7. 33Han Seung-Jin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Siheung Citizen FC
28 56 - 24 +32 57
2
Gyeongju HNP
28 41 - 25 +16 53
3
Hwaseong
28 48 - 29 +19 52
4
Gimhae City
28 37 - 26 +11 47
5
Mokpo City
28 46 - 41 +5 46
6
Changwon City
27 44 - 28 +16 45
7
Daejeon Korail
28 38 - 26 +12 40
8
Gangneung City
28 33 - 32 +1 39
9
Paju Citizen
27 28 - 26 +2 38
10
Yangpyeong
28 31 - 44 -13 34
11
Ulsan Citizen
28 26 - 40 -14 31
12
Yeoju Sejong
28 23 - 41 -18 29
13
Busan Transportation
28 34 - 56 -22 27
14
Chuncheon
27 25 - 35 -10 24
15
Pocheon
27 29 - 43 -14 23
16
Daegu II
28 35 - 58 -23 21
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
37Ghi được46
52Thủng lưới30
1.16Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu