Daejeon Korail vs Pocheon
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Korail 2-4 Pocheon tại K3 League, 10 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Daejeon Korail thắng 5, hòa 1, Pocheon thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 16
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Secondary Stadium, Daejeon
- Trọng tài
- Park Jeong-Ho
- Phong độ
- LDLWW Daejeon Korail
- LDWLW Pocheon
- HT0-0
- 46' ▲ Jo Han-Uk ▼ Park Jae-Hoon
- 50' Bang Chan-Jun 1-0
- 54' 1-1 Park Seong-Yongphản lưới
- 59' 1-2 Kim Yeong-Jun
- 61' 1-3 In Jun-Yeon
- 65' ▲ Park Ye-Chan ▼ Song Soo-Yeong
- 65' ▲ Park Chan-Bin ▼ Bang Chan-Jun
- 65' ▲ Lee Kwan-Pyo ▼ Kim Jin-Su
- 72' 1-4 Jo Han-Uk
- 75' ▲ Park Yo-Han ▼ Kim Seon-Woo
- 78' ▲ Kim Yeong-Wook ▼ Seo Myeong-Sik
- 78' ▲ Kim Dong-Ryul ▼ Lee Gwang-Jae
- 78' ▲ Kim Han-Bin ▼ Jang Baek-Kyu
- 84' Cheon Ji-Hyeon 2-4
- 86' ▲ Kim Sung-Kyum ▼ Park Seong-Yong
- 88' ▲ Kim Tae-Hwi ▼ In Jun-Yeon
- FT2-4
Đội hình
- 1Park Tae-Won
- 5Park Seong-Yong ▼ 86'
- 24Choi Yeong-Hun
- 23Shin Jae-Uk
- 18Ko Yu-Seong
- 33Kim Seon-Woo ▼ 75'
- 17Kim Jin-Su ▼ 65'
- 10Cheon Ji-Hyeon
- 16Song Soo-Yeong ▼ 65'
- 15Bang Chan-Jun ▼ 65'
- 30An Sang-Min
Dự bị 7
- 6Park Ye-Chan ▲ 65'
- 21Park Chan-Bin ▲ 65'
- 26Lee Kwan-Pyo ▲ 65'
- 14Park Yo-Han ▲ 75'
- 3Kim Sung-Kyum ▲ 86'
- 29Kim Ji-Seok
- 31Jeong Seong-Uk ▲ 46'
- 13Kim Jung-Min
- 2Kim Tae-Eun
- 15Seo Myeong-Sik ▼ 78'
- 5Lee Chung
- 10In Jun-Yeon ▼ 88'
- 28Park Jae-Hoon ▼ 46'
- 33Cho Wan
- 12Kim Ye-Dam
- 8Kim Yeong-Jun
- 7Jang Baek-Kyu ▼ 78'
- 27Lee Gwang-Jae ▼ 78'
Dự bị 7
- 6Jo Han-Uk ▲ 46'
- 9Kim Yeong-Wook ▲ 78'
- 19Kim Dong-Ryul ▲ 78'
- 22Kim Han-Bin ▲ 78'
- 20Kim Tae-Hwi ▲ 88'
- 21Oh Hee-Chan
- 31Kim Jae-Yeon
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
38Ghi được42
40Thủng lưới37
1.12Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai26