Changwon City vs Yeoju Sejong
Tỷ số chung cuộc: Changwon City 0-0 Yeoju Sejong tại K3 League, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Changwon City thắng 3, hòa 1, Yeoju Sejong thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 22
- Sân vận động
- Changwon Football Center, Changwon
- Phong độ
- LDLLL Changwon City
- LWLLL Yeoju Sejong
- HT0-0
- 46' ▲ Kim Seong-Jin ▼ Lee In-Gyu
- 61' ▲ Hwang Sin-Young ▼ Choi Yong-Jun
- 70' ▲ Han Chang-Gu ▼ Gwak Hyo-Geon
- 70' ▲ Choi Hyeong-Woo ▼ Yoon Bo-Ram
- 72' ▲ Hwang Jung-Wook ▼ Lee Tae-Min
- 72' ▲ Jin Se-Min ▼ Tae Hyun-Chan
- 78' ▲ Son Min-Young ▼ Elias
- 78' ▲ Lee Seung-Jun ▼ Hong Tae-Ki
- 81' ▲ Ok Yong-Jae ▼ Jeon Seong-Jin
- FT0-0
Đội hình
- 13Lim Chae-Hun
- 3Lee Tae-Min ▼ 72'
- 66Lee Seung-Hyeon
- 20Kim Kyu-Hwan
- 10Tae Hyun-Chan ▼ 72'
- 77Lee Hyeon-Seong
- 16Son Jun-Seok
- 8Jeon Seong-Jin ▼ 81'
- 7Lee In-Gyu ▼ 46'
- 22Mun Seul-Beom
- 9Lee Jong-Hun
Dự bị 7
- 14Kim Seong-Jin ▲ 46'
- 37Hwang Jung-Wook ▲ 72'
- 33Jin Se-Min ▲ 72'
- 17Ok Yong-Jae ▲ 81'
- 1Son Jae-Hyeok
- 31Hong Jang-Woo
- 2Ryu Su-Jin
- 77Kim Sang-Jae
- 6Lee Dong-Geon
- 20Kim Jin-Sung
- 12Kim Seong-Hyun
- 14Kim Hyung-Soo
- 7Lee Tae-Hyung
- 13Hong Tae-Ki ▼ 78'
- 72Choi Yong-Jun ▼ 61'
- 29Gwak Hyo-Geon ▼ 70'
- 33Yoon Bo-Ram ▼ 70'
- 19Elias ▼ 78'
Dự bị 7
- 8Hwang Sin-Young ▲ 61'
- 11Han Chang-Gu ▲ 70'
- 30Choi Hyeong-Woo ▲ 70'
- 18Son Min-Young ▲ 78'
- 21Lee Seung-Jun ▲ 78'
- 4Kim Joon-Seo
- 16Seo Jun-Seong
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
56Ghi được30
32Thủng lưới44
1.75Bàn thắng mỗi trận0.94
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai19