Yeoju Sejong vs Changwon City
Tỷ số chung cuộc: Yeoju Sejong 0-2 Changwon City tại K3 League, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yeoju Sejong thắng 0, hòa 1, Changwon City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 7
- Sân vận động
- Yeoju Sports Complex, Yeoju
- Phong độ
- LWLLL Yeoju Sejong
- LDLLL Changwon City
- 11' 0-1 Tae Hyun-Chan
- 18' ▲ Lee Tae-Hyung ▼ Lee Ho-Jong
- 21' 0-2 Jeon Seong-Jin11m
- HT0-2
- 46' ▲ Son Min-Young ▼ Lee Seung-Min
- 46' ▲ Kim Jun-Seop ▼ Kang Tae-Uk
- 67' ▲ Yoon Sang-Hyuk ▼ Choe Ho-Chang
- 74' ▲ Gwak Hyo-Geon ▼ Lucas Prati
- 77' ▲ Lee Tae-Min ▼ Kim Seong-Jin
- 83' ▲ Ryu Su-Jin ▼ Hong Jang-Woo
- 83' ▲ Lee In-Gyu ▼ Tae Hyun-Chan
- 90'+3 ▲ Jin Se-Min ▼ Jeon Seong-Jin
- FT0-2
Đội hình
- 1Cha Gang
- 66Kang Tae-Uk ▼ 46'
- 5Choe Ho-Chang ▼ 67'
- 6Lee Dong-Geon
- 12Kim Seong-Hyun
- 14Kim Hyung-Soo
- 25Kim Won-Sik
- 28Lee Seung-Min ▼ 46'
- 10Kim Jae-Cheol
- 9Lucas Prati ▼ 74'
- 90Lee Ho-Jong ▼ 18'
Dự bị 7
- 7Lee Tae-Hyung ▲ 18'
- 18Son Min-Young ▲ 46'
- 37Kim Jun-Seop ▲ 46'
- 26Yoon Sang-Hyuk ▲ 67'
- 29Gwak Hyo-Geon ▲ 74'
- 16Seo Jun-Seong
- 33Yoon Bo-Ram
- 13Lim Chae-Hun
- 66Lee Seung-Hyeon
- 37Hwang Jung-Wook
- 20Kim Kyu-Hwan
- 17Ok Yong-Jae
- 10Tae Hyun-Chan ▼ 83'
- 31Hong Jang-Woo ▼ 83'
- 16Son Jun-Seok
- 8Jeon Seong-Jin ▼ 90'
- 22Mun Seul-Beom
- 14Kim Seong-Jin ▼ 77'
Dự bị 7
- 3Lee Tae-Min ▲ 77'
- 2Ryu Su-Jin ▲ 83'
- 7Lee In-Gyu ▲ 83'
- 33Jin Se-Min ▲ 90'
- 1Son Jae-Hyeok
- 5Lee Yong
- 50Kim Jin-Suk
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
30Ghi được56
44Thủng lưới32
0.94Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai29