Busan Transportation
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Yangpyeong

Busan Transportation vs Yangpyeong

Tỷ số chung cuộc: Busan Transportation 1-3 Yangpyeong tại K3 League, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Busan Transportation thắng 3, hòa 1, Yangpyeong thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 11
Sân vận động
Busan Gudeok Stadium, Busan
Phong độ
WDWLD Busan Transportation
LLDLL Yangpyeong
  1. 30' 0-1 Choi Won-Jun
  2. 31' 0-2 Victor
  3. 35' Park Hyun-Joon Shin Dong-Hoon
  4. 35' Bae Jin-Woo Hwang Eun-Seok
  5. 45'+3 0-3 Choi Won-Jun
  6. HT0-3
  7. 46' Kang Yeong-Woong Kwon Ki-Chan
  8. 46' Lee Chan-Wool Park In-Cheol
  9. 51' Jeon Jinphản lưới 1-3
  10. 60' Jung Sung-Joon Jung Hyun-wook
  11. 73' Henrique Bahia Victor
  12. 73' Song Young-Min Choi Won-Jun
  13. 90'+1 Hwang Seom-Gyu Yun Byoung-Woo
  14. 90'+1 Choi Kyeong-Bin Yu Chung-In
  15. FT1-3

Đội hình

Busan Transportation HLV: Kim Cheol-Gi
  1. 1Seo Dong-Hyeon
  2. 20Kwon Jin-Yeong
  3. 4Lee Jae-Hoon
  4. 25Shin Dong-Hoon ▼ 35'
  5. 22Jeon Jeong-Ho
  6. 6An Sang-Jin
  7. 27Kwon Ki-Chan ▼ 46'
  8. 14Hwang Eun-Seok ▼ 35'
  9. 9Woo Je-Wook
  10. 28Kim Min-Jun
  11. 18Park In-Cheol ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 3Park Hyun-Joon ▲ 35'
  2. 11Bae Jin-Woo ▲ 35'
  3. 10Kang Yeong-Woong ▲ 46'
  4. 26Lee Chan-Wool ▲ 46'
  5. 5Kang Kun-Woo
  6. 23Park Je-Yeong
  7. 24Kim Dong-Hyun
Yangpyeong HLV: Kim Sam-Soo
  1. 23Kim Min-Seo I
  2. 80Kim Shin-Hoo
  3. 14Kim Dae-Hyeop
  4. 96Yu Chung-In ▼ 90'
  5. 7Yun Byoung-Woo ▼ 90'
  6. 12Jeon Jin
  7. 10Victor ▼ 73'
  8. 19Kim Min-Seo II
  9. 17Jung Hyun-wook ▼ 60'
  10. 90Yang Jeong-Woon
  11. 18Choi Won-Jun ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 11Jung Sung-Joon ▲ 60'
  2. 9Henrique Bahia ▲ 73'
  3. 66Song Young-Min ▲ 73'
  4. 13Hwang Seom-Gyu ▲ 90'
  5. 28Choi Kyeong-Bin ▲ 90'
  6. 1Gong In-Sung
  7. 38Song Dong-Hyun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Siheung Citizen FC
28 56 - 24 +32 57
2
Gyeongju HNP
28 41 - 25 +16 53
3
Hwaseong
28 48 - 29 +19 52
4
Gimhae City
28 37 - 26 +11 47
5
Mokpo City
28 46 - 41 +5 46
6
Changwon City
27 44 - 28 +16 45
7
Daejeon Korail
28 38 - 26 +12 40
8
Gangneung City
28 33 - 32 +1 39
9
Paju Citizen
27 28 - 26 +2 38
10
Yangpyeong
28 31 - 44 -13 34
11
Ulsan Citizen
28 26 - 40 -14 31
12
Yeoju Sejong
28 23 - 41 -18 29
13
Busan Transportation
28 34 - 56 -22 27
14
Chuncheon
27 25 - 35 -10 24
15
Pocheon
27 29 - 43 -14 23
16
Daegu II
28 35 - 58 -23 21
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
45Ghi được33
63Thủng lưới48
1.41Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu