Busan Transportation
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Yangpyeong

Busan Transportation vs Yangpyeong

Tỷ số chung cuộc: Busan Transportation 4-0 Yangpyeong tại K3 League, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Busan Transportation thắng 3, hòa 1, Yangpyeong thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 24
Sân vận động
Busan Gudeok Stadium, Busan
Phong độ
WDWLD Busan Transportation
LLDLL Yangpyeong
  1. 3' Victorphản lưới 1-0
  2. 14' Woo Je-Wook 2-0
  3. 30' Choi Kyeong-Bin Kim Yeop
  4. HT2-0
  5. 46' Ye Byung-Won Kim Min-Jun
  6. 61' Kim Woo-Hong Hwang Eun-Seok
  7. 67' Woo Je-Wook 3-0
  8. 68' Park Je-Yeong Woo Je-Wook
  9. 68' Kim Hyun-Min Ruster
  10. 68' Moon Kyung-Min Henrique Bahia
  11. 70' Kim Jeong-Su Choi Yun-Seong
  12. 77' Kwon Yong-Hyun Park Hyun-Joon
  13. 86' Park Jeong-Woo 4-0
  14. FT4-0

Đội hình

Busan Transportation HLV: Go Gun-Woo
  1. 1Heo Ja-Ung
  2. 20Kwon Jin-Yeong
  3. 7Lee Je-Seung
  4. 3Park Hyun-Joon ▼ 77'
  5. 16Kim Jeong-Hun
  6. 6An Sang-Jin
  7. 8Han Geon-Yong
  8. 14Hwang Eun-Seok ▼ 61'
  9. 9Kim So-Woong
  10. 5Woo Je-Wook ▼ 68'
  11. 28Kim Min-Jun ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 12Ye Byung-Won ▲ 46'
  2. 10Kim Woo-Hong ▲ 61'
  3. 25Park Je-Yeong ▲ 68'
  4. 17Kwon Yong-Hyun ▲ 77'
  5. 13Park Ji-Hoon
  6. 19Park Jeong-Woo
  7. 21Hyeon Yeon-Soo
Yangpyeong HLV: Kim Sam-Soo
  1. 23Kim Min-Seo
  2. 4Kim Seok-Jin
  3. 20Cha In-Seok
  4. 5Choi Yun-Seong ▼ 70'
  5. 21Yeo Jun-Yeong
  6. 27Jeon Jin
  7. 32Henrique Bahia ▼ 68'
  8. 29Victor
  9. 31Ruster ▼ 68'
  10. 17Kim Moo-Gun
  11. 10Kim Yeop ▼ 30'

Dự bị 7

  1. 16Choi Kyeong-Bin ▲ 30'
  2. 8Kim Hyun-Min ▲ 68'
  3. 42Moon Kyung-Min ▲ 68'
  4. 72Kim Jeong-Su ▲ 70'
  5. 33Ahn Yu-Jun
  6. 36Yeo Eun-Soo
  7. 99Gong In-Sung

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hwaseong
28 42 - 21 +21 60
2
Mokpo City
28 48 - 26 +22 53
3
Gimhae City
28 42 - 26 +16 49
4
Ulsan Citizen
28 37 - 29 +8 47
5
Daejeon Korail
28 34 - 32 +2 39
6
Siheung Citizen FC
28 37 - 37 0 39
7
Paju Citizen
28 32 - 27 +5 38
8
Chuncheon
28 25 - 26 -1 38
9
Busan Transportation
28 34 - 36 -2 34
10
Gyeongju HNP
28 28 - 32 -4 34
11
Pocheon
28 26 - 33 -7 33
12
Gangneung City
28 27 - 35 -8 32
13
Yangpyeong
28 28 - 43 -15 27
14
Changwon City
28 23 - 39 -16 27
15
Yangju Citizen
28 29 - 50 -21 19
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
34Ghi được28
38Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận0.97
3Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu