Ulsan Citizen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yangpyeong

Ulsan Citizen vs Yangpyeong

Tỷ số chung cuộc: Ulsan Citizen 0-0 Yangpyeong tại K3 League, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ulsan Citizen thắng 2, hòa 2, Yangpyeong thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 30
Sân vận động
Ulsan Stadium, Ulsan
Phong độ
LWWLW Ulsan Citizen
LLDLL Yangpyeong
  1. HT0-0
  2. 46' Kim Dong-Yun Lee Han-Sae
  3. 57' Henrique Bahia Ahn Yu-Jun
  4. 81' Boo Seong-Hyeok Park Jin-Po
  5. 81' Kim Jin-Hyeon Yun Dae-Won
  6. 84' Kim Hun-Ok Im Ye-Darm
  7. 85' Hwang Seom-Gyu Kim Dae-Hyeop
  8. 89' Hong Jae-seok Park Dong-Hyuk
  9. FT0-0

Đội hình

Ulsan Citizen HLV: Yun Kyun-Sang
  1. 18Lee Seon-Il
  2. 6Park Jin-Po ▼ 81'
  3. 8Park Dong-Hyuk ▼ 89'
  4. 27Min Hun-Gi
  5. 33Yu Won-Jong
  6. 4Jang Jae-Won
  7. 10Yun Dae-Won ▼ 81'
  8. 7Koo Jong-Uk
  9. 22Lee Han-Sae ▼ 46'
  10. 9Lee Hyeong-Kyeong
  11. 11Im Ye-Darm ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 14Kim Dong-Yun ▲ 46'
  2. 16Boo Seong-Hyeok ▲ 81'
  3. 17Kim Jin-Hyeon ▲ 81'
  4. 29Kim Hun-Ok ▲ 84'
  5. 20Hong Jae-seok ▲ 89'
  6. 24Min Ji-Hong
  7. 31Kim Min-Keun
Yangpyeong HLV: Kim Sam-Soo
  1. 1Sin Jae-Hu
  2. 20Cha In-Seok
  3. 5Choi Yun-Seong
  4. 16Choi Kyeong-Bin
  5. 66Song Young-Min
  6. 14Kim Dae-Hyeop ▼ 85'
  7. 27Jeon Jin
  8. 29Victor
  9. 17Kim Moo-Gun
  10. 33Ahn Yu-Jun ▼ 57'
  11. 8Kim Hyun-Min

Dự bị 7

  1. 32Henrique Bahia ▲ 57'
  2. 30Hwang Seom-Gyu ▲ 85'
  3. 9Jeong Chan-Yong
  4. 23Kim Min-Seo
  5. 31Ruster
  6. 36Yeo Eun-Soo
  7. 72Kim Jeong-Su

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hwaseong
28 42 - 21 +21 60
2
Mokpo City
28 48 - 26 +22 53
3
Gimhae City
28 42 - 26 +16 49
4
Ulsan Citizen
28 37 - 29 +8 47
5
Daejeon Korail
28 34 - 32 +2 39
6
Siheung Citizen FC
28 37 - 37 0 39
7
Paju Citizen
28 32 - 27 +5 38
8
Chuncheon
28 25 - 26 -1 38
9
Busan Transportation
28 34 - 36 -2 34
10
Gyeongju HNP
28 28 - 32 -4 34
11
Pocheon
28 26 - 33 -7 33
12
Gangneung City
28 27 - 35 -8 32
13
Yangpyeong
28 28 - 43 -15 27
14
Changwon City
28 23 - 39 -16 27
15
Yangju Citizen
28 29 - 50 -21 19
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
38Ghi được28
30Thủng lưới45
1.31Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu