Yangpyeong vs Ulsan Citizen
Tỷ số chung cuộc: Yangpyeong 1-1 Ulsan Citizen tại K3 League, 17 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Yangpyeong thắng 2, hòa 2, Ulsan Citizen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 15
- Sân vận động
- Yangpyeong Sports Complex, Yangpyeong
- Phong độ
- LLDLL Yangpyeong
- WLWWL Ulsan Citizen
- 38' 0-1 Kim Jin-Hyeon
- HT0-1
- 46' ▲ Moon Kyung-Min ▼ Lee Sang-Heon
- 46' ▲ Koo Jong-Uk ▼ Lee Han-Sae
- 57' ▲ Kim Dae-Hyeop ▼ Kim Moo-Gun
- 57' ▲ Yeo Eun-Soo ▼ Kim Yeop
- 57' ▲ Song Young-Min ▼ Park Yo-Na
- 62' ▲ Park Jin-Po ▼ Im Ye-Darm
- 63' ▲ Yu Je-Ho ▼ Ahn Yu-Jun
- 74' ▲ Kim Dong-Hyun ▼ Kim Jin-Hyeon
- 76' Moon Kyung-Min 1-1
- 84' ▲ Kim Dae-Hee ▼ Jang Jae-Won
- 84' ▲ Yu Won-Jong ▼ Yun Dae-Won
- FT1-1
Đội hình
- 23Kim Min-Seo
- 44Cho Won-Deuk
- 4Kim Seok-Jin
- 20Cha In-Seok
- 5Choi Yun-Seong
- 34Park Yo-Na ▼ 57'
- 17Kim Moo-Gun ▼ 57'
- 39Lee Sang-Heon ▼ 46'
- 10Kim Yeop ▼ 57'
- 33Ahn Yu-Jun ▼ 63'
- 8Kim Hyun-Min
Dự bị 7
- 42Moon Kyung-Min ▲ 46'
- 14Kim Dae-Hyeop ▲ 57'
- 36Yeo Eun-Soo ▲ 57'
- 66Song Young-Min ▲ 57'
- 45Yu Je-Ho ▲ 63'
- 1Sin Jae-Hu
- 16Choi Kyeong-Bin
- 18Lee Seon-Il
- 8Park Dong-Hyuk
- 27Min Hun-Gi
- 5Kim Ki-Su
- 4Jang Jae-Won ▼ 84'
- 14Kim Dong-Yun
- 10Yun Dae-Won ▼ 84'
- 22Lee Han-Sae ▼ 46'
- 17Kim Jin-Hyeon ▼ 74'
- 9Lee Hyeong-Kyeong
- 11Im Ye-Darm ▼ 62'
Dự bị 7
- 7Koo Jong-Uk ▲ 46'
- 6Park Jin-Po ▲ 62'
- 23Kim Dong-Hyun ▲ 74'
- 13Kim Dae-Hee ▲ 84'
- 33Yu Won-Jong ▲ 84'
- 19Lee Gyoung-Un
- 31Kim Min-Keun
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 42 - 21 | +21 | 60 | |
| 2 | 28 | 48 - 26 | +22 | 53 | |
| 3 | 28 | 42 - 26 | +16 | 49 | |
| 4 | 28 | 37 - 29 | +8 | 47 | |
| 5 | 28 | 34 - 32 | +2 | 39 | |
| 6 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 7 | 28 | 32 - 27 | +5 | 38 | |
| 8 | 28 | 25 - 26 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 36 | -2 | 34 | |
| 10 | 28 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 33 | -7 | 33 | |
| 12 | 28 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 13 | 28 | 28 - 43 | -15 | 27 | |
| 14 | 28 | 23 - 39 | -16 | 27 | |
| 15 | 28 | 29 - 50 | -21 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
28Ghi được38
45Thủng lưới30
0.97Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai24