Mokpo City vs Chuncheon
Tỷ số chung cuộc: Mokpo City 3-3 Chuncheon tại K3 League, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mokpo City thắng 4, hòa 2, Chuncheon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 28
- Phong độ
- LLLWL Mokpo City
- WLWWW Chuncheon
- 1' Jegal Jae-Min 1-0
- 5' Kim Hee-Seong 2-0
- 22' 2-1 Ha Jae-Hyun
- 45'+3 Kim Da-won Kim 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ Park Ha-Bean ▼ Choi Rang
- 46' ▲ Geum Kyo-Jin ▼ Kim Da-won Kim
- 46' ▲ Park Hee-Geun ▼ No Seung-Jun
- 46' ▲ Han Bu-Sung ▼ Kim Jung-Hwan
- 62' ▲ Kim Hyun-Beom ▼ Noh Yeong-Hun
- 62' ▲ Shin Sang-Hwi ▼ Son Min-Woo
- 62' 3-2 Lee Poong-Beom
- 70' ▲ Song Joo-Min ▼ Kim Gyeong-Gu
- 82' ▲ Choi Oh-Back ▼ Park Seung-Ryeol
- 82' ▲ Lim Dae-Joon ▼ Jegal Jae-Min
- 90'+3 3-3 Shin Sang-Hwi
- FT3-3
Đội hình
- 1Je Jong-Hyeon
- 3Noh Dong-Geon
- 5Yeo Jae-Yul
- 7Park Seon-Yong
- 13Lee Sang-Won
- 11Kim Hee-Seong
- 27Choi Rang ▼ 46'
- 8Park Seung-Ryeol ▼ 82'
- 19Cho Gun-Kyu
- 17Jegal Jae-Min ▼ 82'
- 20Kim Da-won Kim ▼ 46'
Dự bị 7
- 9Park Ha-Bean ▲ 46'
- 14Geum Kyo-Jin ▲ 46'
- 10Choi Oh-Back ▲ 82'
- 66Lim Dae-Joon ▲ 82'
- 29Um Seung-Min
- 31Kim Jun-Seong
- 39Park Seong-Yong
- 13No Seung-Jun ▼ 46'
- 2Lee Seung-Jun
- 4Kang Jun-Hyun
- 97Jeon Hyo-Seok
- 7Son Min-Woo ▼ 62'
- 24Lee Poong-Beom
- 8Kang Dong-Hyeok
- 96Noh Yeong-Hun ▼ 62'
- 29Kim Jung-Hwan ▼ 46'
- 9Ha Jae-Hyun
- 11Kim Gyeong-Gu ▼ 70'
Dự bị 7
- 21Park Hee-Geun ▲ 46'
- 55Han Bu-Sung ▲ 46'
- 5Kim Hyun-Beom ▲ 62'
- 10Shin Sang-Hwi ▲ 62'
- 70Song Joo-Min ▲ 70'
- 47Jung Jong-Hun
- 99Kim Woo-Min
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 42 - 21 | +21 | 60 | |
| 2 | 28 | 48 - 26 | +22 | 53 | |
| 3 | 28 | 42 - 26 | +16 | 49 | |
| 4 | 28 | 37 - 29 | +8 | 47 | |
| 5 | 28 | 34 - 32 | +2 | 39 | |
| 6 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 7 | 28 | 32 - 27 | +5 | 38 | |
| 8 | 28 | 25 - 26 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 36 | -2 | 34 | |
| 10 | 28 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 33 | -7 | 33 | |
| 12 | 28 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 13 | 28 | 28 - 43 | -15 | 27 | |
| 14 | 28 | 23 - 39 | -16 | 27 | |
| 15 | 28 | 29 - 50 | -21 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
50Ghi được32
28Thủng lưới28
1.67Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai15