Mokpo City vs Chuncheon
Tỷ số chung cuộc: Mokpo City 5-1 Chuncheon tại K3 League, 8 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mokpo City thắng 4, hòa 2, Chuncheon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 11
- Trọng tài
- Lee Tae-Hoon
- Phong độ
- LLLWL Mokpo City
- WLWWW Chuncheon
- 2' Kim Dong-Wook 1-0
- 31' Lee Ye-Chan 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Moon Sang-Hyuk ▼ Yoon Seon-Ho
- 51' 2-1 Jeong Eui-Chan
- 61' Kim Dong-Wook 3-1
- 63' ▲ Park Seong-Bu ▼ Kim Yeo-Hosua
- 67' ▲ Jin Dae-Sung ▼ Cho Myeong-Cheol
- 76' ▲ Choi Sung-Min ▼ Kim Sung-Jin
- 78' Lee Ye-Chan 4-1
- 80' ▲ Choi Jong-Yeong ▼ Yu Seung-Min
- 83' ▲ Jeong Ki-Yeon ▼ Kim Yoo-Sung
- 86' Jin Dae-Sung 5-1
- 89' ▲ Kim Jung-Min ▼ Lee Hwi-Soo
- FT5-1
Đội hình
- 12Lee Hwi-Soo ▼ 89'
- 20Kim Sung-Jin ▼ 76'
- 22Kim Hae-Sik
- 30Lee Ye-Chan
- 2Shin Seong-Jae
- 6Kim Do-Yoon
- 11Ahn Soo-Min
- 18Cho Myeong-Cheol ▼ 67'
- 23Lee Yeong-Chan
- 14Kim Dong-Wook
- 24Kim Yoo-Sung ▼ 83'
Dự bị 7
- 17Jin Dae-Sung ▲ 67'
- 42Choi Sung-Min ▲ 76'
- 25Jeong Ki-Yeon ▲ 83'
- 13Kim Jung-Min ▲ 89'
- 10Jung Dong-Cheol
- 21Kang Woo-Jin
- 40Jang Jae-Yong
- 33Ha Jun-Ho
- 34Yoon Seon-Ho ▼ 46'
- 44Lim Hwa-Rang
- 15Kim Hyun-Beom
- 28Yu Seung-Min ▼ 80'
- 11Kim Yeo-Hosua ▼ 63'
- 10Kim Dae-Hyeop
- 67Yuk Keun-Hyeok
- 21Jang Yong-Jun
- 7Kim Pil-Ho
- 18Jeong Eui-Chan
Dự bị 7
- 26Moon Sang-Hyuk ▲ 46'
- 35Park Seong-Bu ▲ 63'
- 6Choi Jong-Yeong ▲ 80'
- 1Noh Chung-Jae
- 4Lim Yang-Tae
- 14Lee Gun-Cheol
- 32Kim Chi-Eol
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 33 - 14 | +19 | 35 | |
| 2 | 15 | 28 - 12 | +16 | 31 | |
| 3 | 15 | 24 - 13 | +11 | 29 | |
| 5 | 15 | 27 - 13 | +14 | 26 | |
| 6 | 22 | 29 - 27 | +2 | 33 | |
| 7 | 22 | 30 - 18 | +12 | 32 | |
| 7 | 15 | 31 - 20 | +11 | 24 | |
| 8 | 15 | 21 - 13 | +8 | 24 | |
| 9 | 15 | 13 - 12 | +1 | 23 | |
| 10 | 15 | 19 - 20 | -1 | 20 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 17 | |
| 12 | 15 | 13 - 30 | -17 | 12 | |
| 13 | 15 | 12 - 26 | -14 | 11 | |
| 14 | 15 | 12 - 34 | -22 | 11 | |
| 15 | 15 | 9 - 24 | -15 | 8 | |
| 16 | 15 | 12 - 33 | -21 | 7 |
Relegation Round
So sánh
24Trận đấu24
42Ghi được25
32Thủng lưới46
1.75Bàn thắng mỗi trận1.04
5Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai11