Yangju Citizen vs Pocheon
Tỷ số chung cuộc: Yangju Citizen 2-3 Pocheon tại K3 League, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Yangju Citizen thắng 1, hòa 1, Pocheon thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 21
- Sân vận động
- Yangju Godeok Stadium, Yangju
- Trọng tài
- Lee Tae-Ho
- Phong độ
- LLLLL Yangju Citizen
- LDWLW Pocheon
- 7' Mun Seul-Beom 1-0
- 12' 1-1 In Jun-Yeon
- HT1-1
- 46' ▲ Shim Jae-Min ▼ Yun Do-Ha
- 46' ▲ Hwang Jung-Hyun ▼ Chung Jun-Ha
- 46' ▲ Kim Dong-Ryul ▼ Oh Hee-Chan
- 46' ▲ Noh Yeong-Hun ▼ Park Jae-Hoon
- 66' ▲ Moon Jun-Ho ▼ Kim Yeong-Wook
- 86' 1-2 Jo Han-Uk
- 89' ▲ Song Young-Min ▼ Mun Seul-Beom
- 89' ▲ Yun Byoung-Woo ▼ Park Sang-Min
- 90' Shim Jae-Min 2-2
- 90'+3 2-3 Kim Dong-Ryul
- FT2-3
Đội hình
- 57Kim Seung-Gun
- 26Cha Young-Hwan
- 4Lee Tae-Min
- 6Kim Seok-Jin
- 8Chung Jun-Ha ▼ 46'
- 22Kim Gyeong-Hoon
- 15Sin Jae-Woon
- 13Lim Chang-Seok
- 23Mun Seul-Beom ▼ 89'
- 24Park Sang-Min ▼ 89'
- 77Yun Do-Ha ▼ 46'
Dự bị 7
- 9Shim Jae-Min ▲ 89'
- 29Hwang Jung-Hyun ▲ 46'
- 16Song Young-Min ▲ 89'
- 21Yun Byoung-Woo ▲ 89'
- 28Hwang Eun-Seok
- 31Jo Hyo-Mun
- 42Min Ji-Hong
- 13Kim Jung-Min
- 2Kim Tae-Eun
- 6Jo Han-Uk
- 10In Jun-Yeon
- 18Woo Ye-Chan
- 28Park Jae-Hoon ▼ 46'
- 33Cho Wan
- 7Hwang Sin-Yeong
- 9Kim Yeong-Wook ▼ 66'
- 27Lee Gwang-Jae
- 21Oh Hee-Chan ▼ 46'
Dự bị 7
- 19Kim Dong-Ryul ▲ 46'
- 23Noh Yeong-Hun ▲ 46'
- 11Moon Jun-Ho ▲ 66'
- 12Kim Ye-Dam
- 16Kim Min-Seob
- 20Kim Tae-Hwi
- 31Kim Jae-Yeon
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
31Ghi được42
31Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai26