Pocheon vs Yangju Citizen
Tỷ số chung cuộc: Pocheon 1-0 Yangju Citizen tại K3 League, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pocheon thắng 3, hòa 1, Yangju Citizen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 6
- Sân vận động
- Pocheon Stadium, Pocheon
- Trọng tài
- Park Jeong-Ho
- Phong độ
- LDWLW Pocheon
- LLLLL Yangju Citizen
- 13' Lee Kyu-Ro 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Han Eui-Hyuk ▼ Kim Seok-Jin
- 46' ▲ Shim Je-Hyeok ▼ Kwon Hyun-Sung
- 46' ▲ Ahn Sae-Hee ▼ Lim Chang-Seok
- 64' ▲ Cho Wan ▼ Noh Yeong-Hun
- 72' ▲ Kwon Ro-An ▼ Sin Jae-Woon
- 81' ▲ Oh Hee-Chan ▼ Park Jae-Hoon
- 83' ▲ Kim Han-Bin ▼ Lee Gwang-Jae
- 90'+1 ▲ Park Sang-Min ▼ Yun Do-Ha
- FT1-0
Đội hình
- 13Kim Jung-Min
- 88Lee Kyu-Ro
- 2Kim Tae-Eun
- 15Seo Myeong-Sik
- 6Jo Han-Uk
- 10In Jun-Yeon
- 28Park Jae-Hoon ▼ 81'
- 23Noh Yeong-Hun ▼ 64'
- 8Kim Yeong-Jun
- 9Kim Yeong-Wook
- 27Lee Gwang-Jae ▼ 83'
Dự bị 7
- 33Cho Wan ▲ 64'
- 21Oh Hee-Chan ▲ 81'
- 22Kim Han-Bin ▲ 83'
- 1Lim Hyung-Geun
- 12Kim Ye-Dam
- 25Shin Min-Cheol
- 31Kim Jae-Yeon
- 1Kwon Tae-Ahn
- 26Cha Young-Hwan
- 4Lee Tae-Min
- 6Kim Seok-Jin ▼ 46'
- 7Yoo Yeon-Seung
- 17Kwon Hyun-Sung ▼ 46'
- 22Kim Gyeong-Hoon
- 15Sin Jae-Woon ▼ 72'
- 13Lim Chang-Seok ▼ 46'
- 23Mun Seul-Beom
- 77Yun Do-Ha ▼ 90'
Dự bị 7
- 10Han Eui-Hyuk ▲ 46'
- 11Shim Je-Hyeok ▲ 46'
- 55Ahn Sae-Hee ▲ 46'
- 99Kwon Ro-An ▲ 72'
- 24Park Sang-Min ▲ 90'
- 27Lee Jun-Gyu
- 42Min Ji-Hong
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
42Ghi được31
37Thủng lưới31
1.31Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn9
26Hiệp hai15