Busan Transportation
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gangneung City

Busan Transportation vs Gangneung City

Tỷ số chung cuộc: Busan Transportation 1-1 Gangneung City tại K3 League, 5 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan Transportation thắng 3, hòa 2, Gangneung City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 15
Sân vận động
Busan Asiad Auxiliary Stadium, Busan
Trọng tài
Park Yeong-Rok
Phong độ
DWLDL Busan Transportation
DWWDL Gangneung City
  1. 39' Shin Young-Jun 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Yu Ho-Seong Kim Bo-Seop
  4. 46' Jeong Chae-Geon Cristian Machado
  5. 56' Park Sun-Ju Choi Jin-Wu
  6. 61' S. Yoon
  7. 62' Kim So-Woong Shin Young-Jun
  8. 68' Ahn Jae-Hoon Han Gun-Yong
  9. 77' In Seok-Hwan Hwang Geon-Hyeok
  10. 77' Park Chang-Ho Lim Yu-Seok
  11. 83' 1-1 Baek Seung-Woo
  12. 86' Yang Gi-Hun Choi Si-On
  13. 87' Park Sun-Ju
  14. 90'+1 Kim Jin-Kyu Cha Seung-Hyeon
  15. FT1-1

Đội hình

Busan Transportation HLV: Kim Kwi-Hwa
  1. 13Park Cheong-Hyo
  2. 20Park Tae-Hong
  3. 3Kim Min-Jun
  4. 4Noh Dong-Geon
  5. 7Shin Young-Jun ▼ 62'
  6. 8Jung Hyun-Sik
  7. 19Lee Je-Seung
  8. 6Lim Yu-Seok ▼ 77'
  9. 77Han Gun-Yong ▼ 68'
  10. 10Lee Min-Woo
  11. 27Hwang Geon-Hyeok ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 9Kim So-Woong ▲ 62'
  2. 2Ahn Jae-Hoon ▲ 68'
  3. 14In Seok-Hwan ▲ 77'
  4. 26Park Chang-Ho ▲ 77'
  5. 1Heo Chang-Jin
  6. 17Ahn Sang-Jin
  7. 33Cho Jeong-Hoon
Gangneung City HLV: Kim Do-Keun
  1. 1Hwang Han-Jun
  2. 5Yun Seon-Ho
  3. 6Ji Byeong-Woo
  4. 14Kim Min-Hyeok
  5. 13Cha Seung-Hyeon ▼ 90'
  6. 23Kim Kun-Il
  7. 77Cristian Machado ▼ 46'
  8. 33Baek Seung-Woo
  9. 7Kim Bo-Seop ▼ 46'
  10. 17Choi Si-On ▼ 86'
  11. 99Choi Jin-Wu ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 10Yu Ho-Seong ▲ 46'
  2. 19Jeong Chae-Geon ▲ 46'
  3. 22Park Sun-Ju ▲ 56'
  4. 18Yang Gi-Hun ▲ 86'
  5. 66Kim Jin-Kyu ▲ 90'
  6. 31Kang Gyu-Min
  7. 40Kim Jung-Won

Thống kê

00
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Changwon City
30 39 - 21 +18 57
2
Paju Citizen
30 43 - 29 +14 56
3
Gyeongju HNP
30 44 - 26 +18 53
4
Busan Transportation
30 47 - 33 +14 46
5
Siheung Citizen FC
30 40 - 34 +6 46
6
Hwaseong
30 33 - 29 +4 46
7
Gimhae City
30 33 - 26 +7 45
8
Yangju Citizen
30 30 - 29 +1 41
9
Daejeon Korail
30 28 - 36 -8 41
10
Cheonan City FC
30 30 - 27 +3 40
11
Pocheon
30 40 - 36 +4 39
12
Gangneung City
30 39 - 43 -4 36
13
Mokpo City
30 24 - 45 -21 31
14
Cheongju
30 21 - 41 -20 30
15
Ulsan Citizen
30 29 - 40 -11 28
16
Dangjin Citizen
30 26 - 51 -25 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
53Ghi được39
40Thủng lưới45
1.56Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu