Busan Transportation vs Gangneung City
Tỷ số chung cuộc: Busan Transportation 2-1 Gangneung City tại K3 League, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan Transportation thắng 3, hòa 2, Gangneung City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 21
- Sân vận động
- Busan Gudeok Stadium, Busan
- Trọng tài
- Choi Seung-Hwan
- Phong độ
- DWLDL Busan Transportation
- DWWDL Gangneung City
- 10' 0-1 Jun Seong-Su
- 35' ▲ Han Gun-Yong ▼ Kim Woo-Jin
- HT0-1
- 66' ▲ Kwak Sung-Chan ▼ Choi Jeong-Yong
- 67' ▲ Shim Kwang-ho ▼ Kim Reo
- 67' Han Sang-Woon 1-1
- 69' ▲ Kim Dong-Ryul ▼ Jun Seong-Su
- 72' ▲ Kim Hee-Seong ▼ Park Jae-Seong
- 77' ▲ Park Min-Su ▼ Kim Min-Hyeok
- 88' Choi Yong-Woo 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Choi Jin-Baek
- 14Kwon Jin-Young
- 4Park Jae-Seong ▼ 72'
- 20Yoon Byung-Kwon
- 5Gu Gyo-Cheol
- 8Jung Hyun-Sik
- 27Lee Je-Seung
- 19Choi Jeong-Yong ▼ 66'
- 30Kim Woo-Jin ▼ 35'
- 10Han Sang-Woon
- 21Choi Yong-Woo
Dự bị 7
- 77Han Gun-Yong ▲ 35'
- 7Kwak Sung-Chan ▲ 66'
- 3Kim Hee-Seong ▲ 72'
- 2Ahn Jae-Hoon
- 6Park Jae-Hyeon
- 12Son Han-Eul
- 31Son Jae-hyeok
- 21Shin Ji-Hoon
- 22Park Sun-Ju
- 6Kang Ji-Yong
- 18Yang Gi-Hun
- 2Kim Jong-Jin ▼ 35'
- 5Gwon Seung-Ri
- 4Lee Tae-Jun
- 12Kim Min-Hyeok ▼ 77'
- 15Lee Je-Ho
- 10Kim Reo ▼ 67'
- 9Jun Seong-Su ▼ 69'
Dự bị 7
- 11Shim Kwang-ho ▲ 67'
- 19Kim Dong-Ryul ▲ 69'
- 14Park Min-Su ▲ 77'
- 1Kim Chol-Ho
- 3Hwang Jae-Jung
- 16Cho Hyun-Jin
- 23Ko Joon-Hyeok
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 25 | +25 | 54 | |
| 2 | 28 | 35 - 20 | +15 | 52 | |
| 3 | 28 | 34 - 23 | +11 | 50 | |
| 4 | 28 | 39 - 30 | +9 | 46 | |
| 5 | 28 | 39 - 35 | +4 | 44 | |
| 6 | 28 | 32 - 33 | -1 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 24 | +8 | 38 | |
| 8 | 28 | 28 - 27 | +1 | 38 | |
| 9 | 28 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 10 | 28 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 11 | 28 | 37 - 39 | -2 | 34 | |
| 12 | 28 | 29 - 34 | -5 | 34 | |
| 13 | 28 | 23 - 42 | -19 | 20 | |
| 14 | 28 | 17 - 43 | -26 | 20 | |
| 15 | 28 | 20 - 38 | -18 | 2 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu29
39Ghi được23
37Thủng lưới43
1.26Bàn thắng mỗi trận0.79
7Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai16