Gyeongju HNP vs Cheongju
Tỷ số chung cuộc: Gyeongju HNP 4-0 Cheongju tại K3 League, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gyeongju HNP thắng 3, hòa 2, Cheongju thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 12
- Sân vận động
- Gyeongju Citizen Stadium, Gyeongju
- Trọng tài
- Woo Byung-Hoon
- Phong độ
- LWDWW Gyeongju HNP
- WDLLW Cheongju
- 27' Yang Joon-Mo 1-0
- 30' Jung Taek-Hoon 2-0
- 34' ▲ Son Min-Woo ▼ Woo Ye-Chan
- HT2-0
- 46' ▲ Kim Byong-Oh ▼ Kong Da-Hwi
- 59' ▲ Lee Ji-Hong ▼ Jung Taek-Hoon
- 59' ▲ Seo Dong-Hyeon ▼ Kim Yang-Woo
- 62' ▲ Song Myung-Geun ▼ Kim Jae-Hyoung
- 62' ▲ Park Seong-Bu ▼ Shin Sung-Jae
- 66' Jang Ji-Sung 3-0
- 72' ▲ An Chan-Gi ▼ Kim Jeong-Hoon
- 72' ▲ Jo Ik-Seong ▼ Shim Min
- 72' Seo Dong-Hyeon 4-0
- 78' ▲ Park Jeong-Soo ▼ Yang Joon-Mo
- 82' ▲ Nam Yun-Jae ▼ Byeon Jun-Byum
- FT4-0
Đội hình
- 21Kim Tae-Hong
- 3Ka Sol-Hyeon
- 4Byeon Jun-Byum ▼ 82'
- 5Yoon Byung-Kwon
- 13Son Kyung-Hwan
- 19Jung Taek-Hoon ▼ 59'
- 8Yang Joon-Mo ▼ 78'
- 16Jang Ji-Sung
- 77Kong Da-Hwi ▼ 46'
- 6Kim Jae-Heon
- 10Kim Yang-Woo ▼ 59'
Dự bị 7
- 7Kim Byong-Oh ▲ 46'
- 26Lee Ji-Hong ▲ 59'
- 99Seo Dong-Hyeon ▲ 59'
- 12Park Jeong-Soo ▲ 78'
- 23Nam Yun-Jae ▲ 82'
- 11Kim Jin-Rae
- 31Han Seung-Hyub
- 1Shim Min ▼ 72'
- 26Kang Yeong-jong
- 15Lee Min-Hyung
- 28Lee Jung-Taek
- 10Kim Jeong-Hoon ▼ 72'
- 16Shin Sung-Jae ▼ 62'
- 3Kim Hee-Seong
- 5Woo Ye-Chan ▼ 34'
- 6Lee Poong-Beom
- 9Moon Kyoung-Min
- 11Kim Jae-Hyoung ▼ 62'
Dự bị 7
- 97Son Min-Woo ▲ 34'
- 4Song Myung-Geun ▲ 62'
- 8Park Seong-Bu ▲ 62'
- 21An Chan-Gi ▲ 72'
- 23Jo Ik-Seong ▲ 72'
- 2No Yeong-Chan
- 14Kang Chan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
45Ghi được30
28Thủng lưới47
1.41Bàn thắng mỗi trận0.94
12Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai16