Cheongju
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gyeongju HNP

Cheongju vs Gyeongju HNP

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 1-1 Gyeongju HNP tại K3 League, 8 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 2, hòa 2, Gyeongju HNP thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 11
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Trọng tài
Choi Dae-Woo
Phong độ
WDLLW Cheongju
LWDWW Gyeongju HNP
  1. HT0-0
  2. 57' Lim Seong-Taek An Eun-San
  3. 59' Shin Hak-Yeong Lee Jong-Won
  4. 60' 0-1 Seo Dong-Hyeon
  5. 64' Choi Yun-Seong Han Jun-Kyu
  6. 68' Kang Yeong-jong 1-1
  7. 70' Kim Si-Woo Lee Dong-Hyun
  8. 77' Choi Jung-Han Han Chang-Woo
  9. FT1-1

Đội hình

Cheongju HLV: Seo Won-Sang
  1. 31Kim Sang-Jae
  2. 5Yoo Jae-Ho
  3. 33In Seok-Hwan
  4. 26Kang Yeong-jong
  5. 15Lee Min-Hyeong
  6. 66Han Seung-Uk
  7. 8Han Jun-Kyu ▼ 64'
  8. 14Son Min-Wu
  9. 25Lee Dong-Hyun ▼ 70'
  10. 32Han Chang-Woo ▼ 77'
  11. 24Kim Jae-Hyeong

Dự bị 7

  1. 36Choi Yun-Seong ▲ 64'
  2. 19Kim Si-Woo ▲ 70'
  3. 10Choi Jung-Han ▲ 77'
  4. 17Kim Ji-Ho
  5. 23Lee Jong-Hyeok
  6. 27Hwang Geon-Hyeok
  7. 16Lim Dae-Joon
Gyeongju HNP HLV: Seo Bo-Won
  1. 23Jung Gyu-Jin
  2. 33Noh Haeng-Seok
  3. 5Lee Yong
  4. 15Seo Myeong-Sik
  5. 9Jung Taek-Hoon
  6. 77Lee Jong-Won ▼ 59'
  7. 13Hwang Ji-Woong
  8. 7An Eun-San ▼ 57'
  9. 99Seo Dong-Hyeon
  10. 17Lee Jae-An
  11. 12Yoon Tae-Su

Dự bị 7

  1. 30Lim Seong-Taek ▲ 57'
  2. 8Shin Hak-Yeong ▲ 59'
  3. 4Lee Woo-Jin
  4. 18Kim Jae-Min
  5. 19Kim Seok-Hyun
  6. 21Lim Ji-Hoon
  7. 24Cho Gyu-Seung

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gimhae City
15 33 - 14 +19 35
2
Gyeongju HNP
15 28 - 12 +16 31
3
Gangneung City
15 24 - 13 +11 29
5
Busan Transportation
15 27 - 13 +14 26
6
Hwaseong
22 29 - 27 +2 33
7
Daejeon Korail
22 30 - 18 +12 32
7
Mokpo City
15 31 - 20 +11 24
8
Gimpo Citizen
15 21 - 13 +8 24
9
Cheongju
15 13 - 12 +1 23
10
Cheonan City FC
15 19 - 20 -1 20
11
Changwon City
15 14 - 21 -7 17
12
Pyeongtaek Citizen
15 13 - 30 -17 12
13
Jeonju
15 12 - 26 -14 11
14
Yangju Citizen
15 12 - 34 -22 11
15
Gyeongju Citizen
15 9 - 24 -15 8
16
Chuncheon
15 12 - 33 -21 7
Relegation Round

So sánh

24Trận đấu28
27Ghi được46
27Thủng lưới24
1.13Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu