Ulsan Citizen vs Yangju Citizen
Tỷ số chung cuộc: Ulsan Citizen 0-1 Yangju Citizen tại K3 League, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ulsan Citizen thắng 4, hòa 1, Yangju Citizen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 7
- Sân vận động
- Ulsan Stadium, Ulsan
- Trọng tài
- Choi Seung-Hwan
- Phong độ
- LWWLW Ulsan Citizen
- LLLLL Yangju Citizen
- 33' 0-1 Yun Do-Ha
- 45'+1 ▲ Kim Jae-Hyeon ▼ Kim Hun-Ok
- 45'+1 ▲ Lee Hyun-Sung ▼ Oh Min-Seok
- HT0-1
- 46' ▲ Park Jin-Po ▼ Kim Dong-Yun
- 55' ▲ Noh Sang-Min ▼ Kim Jae-Hyeon
- 59' ▲ Shim Je-Hyeok ▼ Mun Seul-Beom
- 59' ▲ Yun Byoung-Woo ▼ Kwon Hyun-Sung
- 69' ▲ Park Sang-Min ▼ Yun Do-Ha
- 90'+2 ▲ Lee Jun-Gyu ▼ Kim Gyeong-Hoon
- 90'+2 ▲ Min Ji-Hong ▼ Lim Chang-Seok
- FT0-1
Đội hình
- 1Choi Seong-Gyeom
- 27Min Hun-Gi
- 20Oh Min-Seok ▼ 45'
- 10Choi Jin-Soo
- 4Jang Jae-Won
- 21Jo Ye-Chan
- 22Kim Dong-Yun ▼ 46'
- 7Koo Jong-Uk
- 8Park Dong-Hyuk
- 11Lee Hyeong-Kyeong
- 29Kim Hun-Ok ▼ 45'
Dự bị 7
- 3Kim Jae-Hyeon ▲ 45'
- 16Lee Hyun-Sung ▲ 45'
- 6Park Jin-Po ▲ 46'
- 14Noh Sang-Min ▲ 55'
- 18Lee Seon-Il
- 26Yu Se-Hyeon
- 32Lee Gyoung-Un
- 57Kim Seung-Gun
- 26Cha Young-Hwan
- 55Ahn Sae-Hee
- 4Lee Tae-Min
- 7Yoo Yeon-Seung
- 17Kwon Hyun-Sung ▼ 59'
- 22Kim Gyeong-Hoon ▼ 90'
- 15Sin Jae-Woon
- 13Lim Chang-Seok ▼ 90'
- 23Mun Seul-Beom ▼ 59'
- 77Yun Do-Ha ▼ 69'
Dự bị 7
- 11Shim Je-Hyeok ▲ 59'
- 21Yun Byoung-Woo ▲ 59'
- 24Park Sang-Min ▲ 69'
- 27Lee Jun-Gyu ▲ 90'
- 42Min Ji-Hong ▲ 90'
- 1Kwon Tae-Ahn
- 12Danyllo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
36Ghi được31
41Thủng lưới31
1.09Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai15