Cheongju vs Gimhae City
Tỷ số chung cuộc: Cheongju 3-0 Gimhae City tại K3 League, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 2, hòa 1, Gimhae City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 27
- Sân vận động
- Cheongju Stadium, Cheongju
- Trọng tài
- Woo Byung-Hoon
- Phong độ
- WDLLW Cheongju
- DLLDL Gimhae City
- 25' ▲ Lucas ▼ Jeon Seok-Hun
- 29' Kim Jeong-Hoon 1-0
- 45' Han Seung-Uk 2-0
- HT2-0
- 51' ▲ Shin Sang-Whi ▼ Bae Chun-Suk
- 51' ▲ Kim Gyeong-Joon ▼ Seo Jung-Jin
- 60' Kim Eun-Seon
- 70' ▲ Kwon Seung-Cheol ▼ Mun Kyung-Min
- 76' Kwon Seung-Cheol 3-0
- 84' ▲ Lee Jung-Taek ▼ Son Min-Wu
- 87' ▲ Choi Jung-Han ▼ Han Seung-Uk
- 90' ▲ Park Keun-Hyeong ▼ Kim Sang-Jae
- FT3-0
Đội hình
- 18Kim Sang-Jae ▼ 90'
- 5Yoo Jae-Ho
- 7In Seok-Hwan
- 26Kang Yeong-jong
- 15Lee Min-Hyeong
- 29Kim Jeong-Hoon
- 3Han Seung-Uk ▼ 87'
- 8Son Min-Wu ▼ 84'
- 6Lee Poong-Beom
- 27Mun Kyung-Min ▼ 70'
- 14Kim Jae-Hyeong
Dự bị 7
- 30Kwon Seung-Cheol ▲ 70'
- 13Lee Jung-Taek ▲ 84'
- 22Choi Jung-Han ▲ 87'
- 25Park Keun-Hyeong ▲ 90'
- 21Kang Hong-Sick
- 32M. Iqbal
- 88Lee Han-Bin
- 1Cha Kang
- 15Yoo Chung-Yoon
- 14Kim Min-Sik
- 77Seo Jung-Jin ▼ 51'
- 4Kim Eun-Seon
- 8Joo Han-Sung
- 11Luan Costa
- 25Jeon Seok-Hun ▼ 25'
- 18Bae Chun-Suk ▼ 51'
- 10Kim Chang-Dae
- 9Kim Min-Jun
Dự bị 7
- 7Lucas ▲ 25'
- 21Shin Sang-Whi ▲ 51'
- 27Kim Gyeong-Joon ▲ 51'
- 6Lee Myeong-Keon
- 12Ju Yeong-Jae
- 13No Hee-Dong
- 20Kim Ho-Yeong
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 25 | +25 | 54 | |
| 2 | 28 | 35 - 20 | +15 | 52 | |
| 3 | 28 | 34 - 23 | +11 | 50 | |
| 4 | 28 | 39 - 30 | +9 | 46 | |
| 5 | 28 | 39 - 35 | +4 | 44 | |
| 6 | 28 | 32 - 33 | -1 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 24 | +8 | 38 | |
| 8 | 28 | 28 - 27 | +1 | 38 | |
| 9 | 28 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 10 | 28 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 11 | 28 | 37 - 39 | -2 | 34 | |
| 12 | 28 | 29 - 34 | -5 | 34 | |
| 13 | 28 | 23 - 42 | -19 | 20 | |
| 14 | 28 | 17 - 43 | -26 | 20 | |
| 15 | 28 | 20 - 38 | -18 | 2 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
44Ghi được42
42Thủng lưới39
1.42Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai19