Cheongju vs Gimhae City
Tỷ số chung cuộc: Cheongju 2-1 Gimhae City tại K3 League, 29 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 2, hòa 1, Gimhae City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 14
- Sân vận động
- Cheongju Stadium, Cheongju
- Trọng tài
- Seol Tae-Hwan
- Phong độ
- WDLLW Cheongju
- DLLDL Gimhae City
- HT0-0
- 52' ▲ Kim Min-Jun ▼ Lee Hyun-Seung
- 58' ▲ Choi Jung-Han ▼ Han Chang-Woo
- 64' 0-1 Kim Min-Jun
- 67' ▲ Choi Yun-Seong ▼ Kim Jae-Hyeong
- 74' ▲ Ha Jae-Hyeon ▼ Lee Dong-Hyun
- 75' Kim Si-Woo 1-1
- 82' ▲ Bae Hae-Min ▼ Lee Joon-Seok
- 90'+3 ▲ Kim Sang-Jae ▼ Kim Yeong-Ik
- 90'+2 Lim Dae-Joon 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 18Kim Yeong-Ik ▼ 90'
- 5Yoo Jae-Ho
- 33In Seok-Hwan
- 26Kang Yeong-jong
- 15Lee Min-Hyeong
- 16Lim Dae-Joon
- 66Han Seung-Uk
- 19Kim Si-Woo
- 25Lee Dong-Hyun ▼ 74'
- 32Han Chang-Woo ▼ 58'
- 24Kim Jae-Hyeong ▼ 67'
Dự bị 7
- 10Choi Jung-Han ▲ 58'
- 36Choi Yun-Seong ▲ 67'
- 9Ha Jae-Hyeon ▲ 74'
- 31Kim Sang-Jae ▲ 90'
- 3Kim Kyu-Bin
- 11Lee Joon-Hyeok
- 14Son Min-Wu
- 1Cha Kang
- 4Lee Gwang-Joon
- 26Park Seong-Woo
- 3Lee Joon-Seok ▼ 82'
- 5Carlos Oliveira
- 10Lee Hyun-Seung ▼ 52'
- 88Kim Eun-Seon
- 22Kim Tae-Bong
- 7Joo Han-Sung
- 24Bae Chun-Suk
- 14Kim Chang-Dae
Dự bị 7
- 17Kim Min-Jun ▲ 52'
- 9Bae Hae-Min ▲ 82'
- 6Ha Yong-Ju
- 11Kim Gyeong-Gu
- 16Kim Kyung-Tae
- 20Ahn Jae-Joon
- 32Ku Hyeon-Woo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 33 - 14 | +19 | 35 | |
| 2 | 15 | 28 - 12 | +16 | 31 | |
| 3 | 15 | 24 - 13 | +11 | 29 | |
| 5 | 15 | 27 - 13 | +14 | 26 | |
| 6 | 22 | 29 - 27 | +2 | 33 | |
| 7 | 22 | 30 - 18 | +12 | 32 | |
| 7 | 15 | 31 - 20 | +11 | 24 | |
| 8 | 15 | 21 - 13 | +8 | 24 | |
| 9 | 15 | 13 - 12 | +1 | 23 | |
| 10 | 15 | 19 - 20 | -1 | 20 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 17 | |
| 12 | 15 | 13 - 30 | -17 | 12 | |
| 13 | 15 | 12 - 26 | -14 | 11 | |
| 14 | 15 | 12 - 34 | -22 | 11 | |
| 15 | 15 | 9 - 24 | -15 | 8 | |
| 16 | 15 | 12 - 33 | -21 | 7 |
Relegation Round
So sánh
24Trận đấu27
27Ghi được45
27Thủng lưới23
1.13Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai25