Jeonnam Dragons vs Hwaseong
Tỷ số chung cuộc: Jeonnam Dragons 1-0 Hwaseong tại K League 2, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jeonnam Dragons thắng 3, hòa 0, Hwaseong thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 23
- Phong độ
- LWWDD Jeonnam Dragons
- DLWDW Hwaseong
- 11' Choi Han-Sol
- 18' D. Kim
- 36' Park Tae-Yong · Kim Beom-Su 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Lee Jong-Sung ▼ Kim Jung-Min
- 50' Park Kyung-Min
- 63' ▲ Chu Sang-Hoon ▼ Kim Beom-Su
- 63' ▲ Mirandinha ▼ Jeong Ji-Yong
- 65' ▲ Demethryus ▼ Jegal Jae-Min
- 65' ▲ S. Ilyuchenko ▼ Kim Byung-Oh
- 66' ▲ Jang Yun-Ho ▼ Choi Han-Sol
- 72' ▲ Ronan ▼ Kim Yong-Hwan
- 72' ▲ Cho Young-Kwang ▼ Yoon Min-ho
- 73' ▲ C. Lim ▼ Park Kyung-Min
- 79' Jang Min-jun
- 83' ▲ Lee Rae-Jun ▼ D. Kim
- 85' Chu Sang-Hoon
- 87' Son Gun-ho
- 88' ▲ Jang Sun-Hyuk ▼ Son Gun-ho
- 89' ▲ Choi Myung-Hee ▼ Park Jae-Seong
- 90'+8 Park Tae-Yong
- 90'+8 Choi Bong-Jin
- FT1-0
Đội hình
- 1Choi Bong-Jin
- 13Kim Yong-Hwan ▼ 72'
- 23Kim Gyeong-Jae
- 22Hong Seok-Hyun
- 47Son Gun-ho ▼ 88'
- 17Kim Beom-Su ▼ 63'
- 7Choi Han-Sol ▼ 66'
- 8Park Tae-Yong
- 11Jeong Ji-Yong ▼ 63'
- 10Valdivia
- 14Yoon Min-ho ▼ 72'
Dự bị 9
- 5Jang Sun-Hyuk ▲ 88'
- 9Ha Nam
- 19Ronan ▲ 72'
- 24Cho Young-Kwang ▲ 72'
- 32Chu Sang-Hoon ▲ 63'
- 34Jang Yun-Ho ▲ 66'
- 44Noh Dong-Geon
- 79Mirandinha ▲ 63'
- 88Lee Jun-Hee
- 1S. Kim
- 20Park Jun-seo
- 15A. Vojnovic
- 4Jang Min-jun
- 22D. Kim ▼ 83'
- 6Kim Jung-Min ▼ 46'
- 13Park Jae-Seong ▼ 89'
- 17Park Kyung-Min ▼ 73'
- 11L. Pllana
- 14Kim Byung-Oh ▼ 65'
- 7Jegal Jae-Min ▼ 65'
Dự bị 9
- 2C. Lim ▲ 73'
- 10Demethryus ▲ 65'
- 16Choi Myung-Hee ▲ 89'
- 21Kim Tae-Joon
- 29Son Seung-Beom
- 44Ham Sun-Woo
- 90S. Ilyuchenko ▲ 65'
- 92Lee Jong-Sung ▲ 46'
- 97Lee Rae-Jun ▲ 83'
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 39 - 20 | +19 | 53 | |
| 2 | 25 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 3 | 24 | 47 - 29 | +18 | 45 | |
| 4 | 25 | 43 - 29 | +14 | 45 | |
| 5 | 25 | 39 - 25 | +14 | 43 | |
| 6 | 25 | 41 - 33 | +8 | 41 | |
| 7 | 24 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 8 | 24 | 30 - 30 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 31 - 30 | +1 | 31 | |
| 10 | 24 | 26 - 28 | -2 | 30 | |
| 11 | 24 | 31 - 35 | -4 | 26 | |
| 12 | 25 | 28 - 39 | -11 | 26 | |
| 13 | 24 | 22 - 28 | -6 | 26 | |
| 14 | 25 | 29 - 34 | -5 | 23 | |
| 15 | 25 | 25 - 46 | -21 | 22 | |
| 16 | 24 | 28 - 40 | -12 | 21 | |
| 17 | 24 | 19 - 47 | -28 | 13 |
K League 1 K League 2 (Play Offs) K League 2 (Relegation)
So sánh
11Trận đấu12
16Ghi được24
21Thủng lưới14
1.45Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai15