Jeonnam Dragons vs Hwaseong
Tỷ số chung cuộc: Jeonnam Dragons 1-2 Hwaseong tại K League 2, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jeonnam Dragons thắng 3, hòa 0, Hwaseong thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 29
- Phong độ
- LWWDD Jeonnam Dragons
- DLWDW Hwaseong
- 41' Yeon Jei-Min
- HT0-0
- 46' ▲ K. Lebon ▼ Im Chan-Wool
- 46' ▲ Yoon Min-ho ▼ Park Sang-Jun
- 55' 0-1 Kim Byung-Oh · Demethryus
- 57' Kim Yong-Hwan
- 58' ▲ J. M. Ahn ▼ Kim Yong-Hwan
- 58' ▲ Ronan ▼ Ha Nam
- 60' ▲ Arthur ▼ Dimitri
- 65' ▲ Park Jae-Seong ▼ S. Jeon
- 65' ▲ J. Woo ▼ Kim Byung-Oh
- 66' 0-2 Arthur
- 72' ▲ Ku Hyun-Jun ▼ Kim Ye-Sung
- 72' ▲ Park Jun-seo ▼ Kim Jun-yeong
- 76' A. Vojnovic
- 79' Ku Hyun-Jun
- 79' Yoon Min-ho
- 90'+10 J. Woo
- 90' Ku Hyun-Jun 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1Choi Bong-Jin
- 13Kim Yong-Hwan ▼ 58'
- 38Hong Seok-Hyun
- 95Choi Jung-Won
- 77Choi Han-Sol
- 3Kim Ye-Sung ▼ 72'
- 10Valdivia
- 16J. Alberti
- 9Ha Nam ▼ 58'
- 7Im Chan-Wool ▼ 46'
- 24Park Sang-Jun ▼ 46'
Dự bị 7
- 21Lee Jun
- 36J. M. Ahn ▲ 58'
- 23Kim Kyeong-Jae
- 4Ku Hyun-Jun ▲ 72'
- 50K. Lebon ▲ 46'
- 14Yoon Min-ho ▲ 46'
- 19Ronan ▲ 58'
- 1S. Kim
- 17C. Lim
- 4Yeon Jei-Min
- 3Cho Dong-Jae
- 15A. Vojnovic
- 8S. Jeon ▼ 65'
- 16Choi Myung-Hee
- 99Demethryus
- 53Dimitri ▼ 60'
- 41Kim Byung-Oh ▼ 65'
- 29Kim Jun-yeong ▼ 72'
Dự bị 7
- 27Baek Seung-Woo
- 13Lee Ki-Hyun
- 47Park Jae-Seong ▲ 65'
- 20Park Jun-seo ▲ 72'
- 26Park Chang-Ho
- 5J. Woo ▲ 65'
- 7Arthur ▲ 60'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu41
64Ghi được37
55Thủng lưới51
1.6Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn12
42Hiệp hai22