Ansan Greeners
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hwaseong

Ansan Greeners vs Hwaseong

Tỷ số chung cuộc: Ansan Greeners 0-1 Hwaseong tại K League 2, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ansan Greeners thắng 1, hòa 2, Hwaseong thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 27
Sân vận động
Ansan WA Stadium, Ansan
Phong độ
LLLWL Ansan Greeners
DLWDW Hwaseong
  1. 35' Kim Woo-bin
  2. 38' 0-1 Demethryus
  3. HT0-1
  4. 46' J. Carioca Park Chae-Joon
  5. 56' S. Jeon
  6. 58' Jang Min-jun
  7. 59' Park Jun-seo C. Lim
  8. 59' Park Jae-Seong S. Jeon
  9. 64' Kang Soo-Il Kim Woo-bin
  10. 71' J. Woo Arthur
  11. 71' Choi Myung-Hee Choi Jun-Hyeok
  12. 75' Bae Soo-Min Yang Se-Young
  13. 75' Ryu Seung-Wan Felipe Saraiva
  14. 82' Park Jun-seo
  15. 84' Cho Dong-Jae Yeon Jei-Min
  16. 89' Y. Jeong Park Si-hwa
  17. FT0-1

Đội hình

Ansan Greeners HLV: Seong-Yo Hong
  1. 1Lee Seung-Bin
  2. 6Kim Hyun-Tae
  3. 25Cho Ji-Hun
  4. 4Jang Min-jun
  5. 26Im Ji-min
  6. 19Yang Se-Young ▼ 75'
  7. 13Kim Geon-Oh
  8. 22Park Si-hwa ▼ 89'
  9. 99Kim Woo-bin ▼ 64'
  10. 27Park Chae-Joon ▼ 46'
  11. 10Felipe Saraiva ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 21Cho Sung-Hoon
  2. 16Y. Jeong ▲ 89'
  3. 66Bae Soo-Min ▲ 75'
  4. 17Ryu Seung-Wan ▲ 75'
  5. 28Kang Soo-Il ▲ 64'
  6. 36Song Tae-seong
  7. 77J. Carioca ▲ 46'
Hwaseong HLV: Du-Ri Cha
  1. 1S. Kim
  2. 17C. Lim ▼ 59'
  3. 44Ham Sun-Woo
  4. 4Yeon Jei-Min ▼ 84'
  5. 2D. Kim
  6. 8S. Jeon ▼ 59'
  7. 6Choi Jun-Hyeok ▼ 71'
  8. 15A. Vojnovic
  9. 99Demethryus
  10. 41Kim Byung-Oh
  11. 7Arthur ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 13Lee Ki-Hyun
  2. 3Cho Dong-Jae ▲ 84'
  3. 5J. Woo ▲ 71'
  4. 16Choi Myung-Hee ▲ 71'
  5. 20Park Jun-seo ▲ 59'
  6. 47Park Jae-Seong ▲ 59'
  7. 53Dimitri

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu41
28Ghi được37
64Thủng lưới51
0.68Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu