Ansan Greeners
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Hwaseong

Ansan Greeners vs Hwaseong

Tỷ số chung cuộc: Ansan Greeners 3-3 Hwaseong tại K League 2, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ansan Greeners thắng 1, hòa 2, Hwaseong thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 5
Sân vận động
Ansan WA Stadium, Ansan
Phong độ
LLLWL Ansan Greeners
DLWDW Hwaseong
  1. 10' 0-1 D. Kim
  2. 15' Jang Min-jun
  3. 30' 0-2 Lee Pung-Yeonphản lưới
  4. 45' Kim Hyun-Tae · Felipe Saraiva 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' Cho Sung-Hoon Lee Seung-Bin
  7. 56' Arthur Baek Seung-Woo
  8. 56' S. Jeon Dominic Vinicius
  9. 59' Im Ji-min Yang Se-Young
  10. 59' Jung Sung-Ho Luan Santos
  11. 65' Dimitri Lee Seung-Jae
  12. 70' 1-3 Arthur · S. Jeon
  13. 73' Y. Jeong Park Si-hwa
  14. 75' Park Jun-seo
  15. 76' Ryu Seung-Wan Felipe Saraiva
  16. 80' C. Lim Park Jun-seo
  17. 90'+4 Lee Ki-Hyun
  18. 90' Kim Hyun-Tae · Cho Ji-Hun 2-3
  19. 90' Kim Hyun-Tae · Lee Pung-Yeon 3-3
  20. FT3-3

Đội hình

Ansan Greeners HLV: Seong-Yo Hong
  1. 1Lee Seung-Bin ▼ 46'
  2. 3Lee Pung-Yeon
  3. 19Yang Se-Young ▼ 59'
  4. 22Park Si-hwa ▼ 73'
  5. 25Cho Ji-Hun
  6. 6Kim Hyun-Tae
  7. 4Jang Min-jun
  8. 27Park Chae-Joon
  9. 10Felipe Saraiva ▼ 76'
  10. 8Bruno Lapa
  11. 9Luan Santos ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 21Cho Sung-Hoon ▲ 46'
  2. 16Y. Jeong ▲ 73'
  3. 26Im Ji-min ▲ 59'
  4. 66Bae Soo-Min
  5. 17Ryu Seung-Wan ▲ 76'
  6. 18Jung Sung-Ho ▲ 59'
  7. 36Song Tae-seong
Hwaseong HLV: Du-Ri Cha
  1. 13Lee Ki-Hyun
  2. 20Park Jun-seo ▼ 80'
  3. 4Yeon Jei-Min
  4. 15A. Vojnovic
  5. 2D. Kim
  6. 5J. Woo
  7. 16Choi Myung-Hee
  8. 27Baek Seung-Woo ▼ 56'
  9. 98Lee Seung-Jae ▼ 65'
  10. 31Dominic Vinicius ▼ 56'
  11. 9Park Ju-yeong

Dự bị 7

  1. 1S. Kim
  2. 7Arthur ▲ 56'
  3. 8S. Jeon ▲ 56'
  4. 17C. Lim ▲ 80'
  5. 25S. Kim
  6. 53Dimitri ▲ 65'
  7. 44Ham Sun-Woo

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu41
28Ghi được37
64Thủng lưới51
0.68Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu