Cheonan City FC vs Hwaseong
Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 2-3 Hwaseong tại K League 2, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 2, hòa 4, Hwaseong thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 20
- Phong độ
- DLLDD Cheonan City FC
- DLWDW Hwaseong
- 20' Y. Kang
- 24' 0-1 Choi Jun-Hyeok · Park Jun-seo
- 31' Felipe
- 35' Choi Myung-Hee
- HT0-1
- 46' ▲ Lee Sang-Jun ▼ Mun Geon-Ho
- 46' 0-2 Choi Myung-Hee · Park Ju-yeong
- 51' ▲ Y. Kim ▼ Ma Sang-Hoon
- 51' ▲ Lee Kwang-Jin ▼ Felipe Valdivia
- 54' 0-3 Ham Sun-Woo
- 63' ▲ Yeo Hong-Gyu ▼ Kim Byung-Oh
- 63' ▲ Park Jae-Seong ▼ S. Jeon
- 66' ▲ J. Koo ▼ Lee Ji-Hoon
- 74' ▲ Lee Jong-Sung ▼ M. Sato
- 77' A. Toungara
- 78' A. Toungara · Kim Sung-Joon 1-3
- 82' ▲ Park Jun-seo ▼ D. Kim
- 82' ▲ Dimitri ▼ Choi Jun-Hyeok
- 85' S. Kim
- 85' Lee Sang-myung
- 90'+6 Park Jae-Seong
- 90'+1 ▲ J. Woo ▼ Park Ju-yeong
- 90' Kim Sung-Joon11m 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 31Heo Ja-Woong
- 4Y. Kang
- 24Lee Sang-myung
- 45M. Sato ▼ 74'
- 3Lee Woong-Hee
- 25Ma Sang-Hoon ▼ 51'
- 91Felipe Valdivia ▼ 51'
- 16Kim Sung-Joon
- 10A. Toungara
- 11Lee Ji-Hoon ▼ 66'
- 30Mun Geon-Ho ▼ 46'
Dự bị 7
- 21J. Je
- 5J. Choi
- 26Y. Kim ▲ 51'
- 6Lee Jong-Sung ▲ 74'
- 8Lee Kwang-Jin ▲ 51'
- 7Lee Sang-Jun ▲ 46'
- 14J. Koo ▲ 66'
- 1S. Kim
- 17C. Lim
- 3Cho Dong-Jae
- 6Choi Jun-Hyeok ▼ 82'
- 15A. Vojnovic
- 44Ham Sun-Woo
- 8S. Jeon ▼ 63'
- 16Choi Myung-Hee
- 41Kim Byung-Oh ▼ 63'
- 9Park Ju-yeong ▼ 90'
- 2D. Kim ▼ 82'
Dự bị 7
- 13Lee Ki-Hyun
- 4Yeon Jei-Min
- 5J. Woo ▲ 90'
- 11Yeo Hong-Gyu ▲ 63'
- 20Park Jun-seo ▲ 82'
- 47Park Jae-Seong ▲ 63'
- 53Dimitri ▲ 82'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
41Trận đấu41
43Ghi được37
72Thủng lưới51
1.05Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai22