Hwaseong vs Cheonan City FC
Tỷ số chung cuộc: Hwaseong 2-1 Cheonan City FC tại K League 2, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hwaseong thắng 4, hòa 4, Cheonan City FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Hwaseong Stadium, Hwaseong
- Phong độ
- DLWDW Hwaseong
- DLLDD Cheonan City FC
- 22' 0-1 J. Koo · Lee Jong-Sung
- 35' Luan Costa · Baek Seung-Woo 1-1
- HT1-1
- 49' Arthur · Ham Sun-Woo 2-1
- 57' Luan Costa
- 64' ▲ Park Ju-yeong ▼ Arthur
- 64' ▲ Dimitri ▼ Baek Seung-Woo
- 68' Choi Myung-Hee
- 70' ▲ Kim Seo-jin ▼ Lee Kwang-Jin
- 74' D. Kim
- 77' ▲ S. Kim ▼ Luan Costa
- 80' ▲ Cho Dong-Jae ▼ A. Vojnovic
- 80' ▲ C. Lim ▼ Park Jun-seo
- 80' ▲ Lee Sang-Jun ▼ Lee Ji-Hoon
- 80' ▲ Lee Jeong-Hyeop ▼ Yang Jun-young
- 90'+3 Cha O-Yeon
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Kim
- 20Park Jun-seo ▼ 80'
- 15A. Vojnovic ▼ 80'
- 2D. Kim
- 16Choi Myung-Hee
- 44Ham Sun-Woo
- 6Choi Jun-Hyeok
- 8S. Jeon
- 10Luan Costa ▼ 77'
- 7Arthur ▼ 64'
- 27Baek Seung-Woo ▼ 64'
Dự bị 7
- 18Kim Ki-hun
- 3Cho Dong-Jae ▲ 80'
- 5J. Woo
- 9Park Ju-yeong ▲ 64'
- 17C. Lim ▲ 80'
- 25S. Kim ▲ 77'
- 53Dimitri ▲ 64'
- 1Park Ju-Won
- 34Lee Yea-chan
- 24Lee Sang-myung
- 5J. Choi
- 6Lee Jong-Sung
- 17Myung Jun-Jae
- 22Yang Jun-young ▼ 80'
- 8Lee Kwang-Jin ▼ 70'
- 10A. Toungara
- 11Lee Ji-Hoon ▼ 80'
- 14J. Koo
Dự bị 7
- 31Heo Ja-Woong
- 13Kim Seo-jin ▲ 70'
- 2Shin Han-Gyeol
- 4Y. Kang
- 32Shin Hyung-Min
- 7Lee Sang-Jun ▲ 80'
- 18Lee Jeong-Hyeop ▲ 80'
Thống kê
13
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
41Trận đấu41
37Ghi được43
51Thủng lưới72
0.9Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai27