Bucheon FC 1995
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Incheon United FC

Bucheon FC 1995 vs Incheon United FC

Tỷ số chung cuộc: Bucheon FC 1995 1-3 Incheon United FC tại K League 2, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bucheon FC 1995 thắng 1, hòa 1, Incheon United FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 9
Sân vận động
Bucheon Stadium, Bucheon
Phong độ
LDLLD Bucheon FC 1995
LDLWL Incheon United FC
  1. 1' 0-1 Park Seung-Ho · S. Mugosa
  2. 20' Park Chang-Jun 1-1
  3. 23' Park Hyun-Bin
  4. 30' 1-2 Lee Myoung-Joo · Gerso
  5. 35' 1-3 S. Mugosa · Gerso
  6. 43' Rodrigo Bassani Kim Kyu-Min
  7. 43' Galego Lee Eui-Hyeong
  8. 45'+6 Kim Min-Seog
  9. HT1-3
  10. 46' M. Barrow Kim Min-Seog
  11. 46' Park Ho-Min S. Mugosa
  12. 60' Mun Ji-Hwan Lee Myoung-Joo
  13. 65' Choi Seung-gu Kim Myung-Sun
  14. 73' Lee Dong-Ryul Park Seung-Ho
  15. 75' Park Hyung-Jin Jeon In-Kyu
  16. 75' Choi Jae-Young Choe Won-Cheol
  17. 79' Gong Min-Hyun J. Montano
  18. 90' Rodrigo Bassani
  19. FT1-3

Đội hình

Bucheon FC 1995 HLV: Young-Min Lee
  1. 1Kim Hyung-Keun
  2. 55Koo Ja-Ryong
  3. 20Hong Sung-Wook
  4. 30Jeon In-Kyu ▼ 75'
  5. 17Kim Kyu-Min ▼ 43'
  6. 4Choe Won-Cheol ▼ 75'
  7. 7Thiaguinho Santos
  8. 16Park Hyun-Bin
  9. 11Park Chang-Jun
  10. 9J. Montano ▼ 79'
  11. 18Lee Eui-Hyeong ▼ 43'

Dự bị 7

  1. 21Kim Hyeon-Yeob
  2. 13Park Hyung-Jin ▲ 75'
  3. 6Jeong Ho-Jin
  4. 14Choi Jae-Young ▲ 75'
  5. 10Rodrigo Bassani ▲ 43'
  6. 41Galego ▲ 43'
  7. 99Gong Min-Hyun ▲ 79'
Incheon United FC HLV: Jong-Hwan Yoon
  1. 1Min Seong-Jun
  2. 32Lee Ju-Yong
  3. 39Kim Myung-Sun ▼ 65'
  4. 28Min Kyeong-Hyeon
  5. 4Kim Gun-Hee
  6. 23Park Kyung-sub
  7. 5Lee Myoung-Joo ▼ 60'
  8. 9S. Mugosa ▼ 46'
  9. 11Gerso
  10. 19Kim Min-Seog ▼ 46'
  11. 77Park Seung-Ho ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 21Hwang Seong-Min
  2. 13Choi Seung-gu ▲ 65'
  3. 6Mun Ji-Hwan ▲ 60'
  4. 8Shin Jin-Ho
  5. 10Lee Dong-Ryul ▲ 73'
  6. 14M. Barrow ▲ 46'
  7. 99Park Ho-Min ▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

48Trận đấu42
74Ghi được71
58Thủng lưới34
1.54Bàn thắng mỗi trận1.69
17Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu