Jeonnam Dragons
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Busan I Park

Jeonnam Dragons vs Busan I Park

Tỷ số chung cuộc: Jeonnam Dragons 0-0 Busan I Park tại K League 2, 21 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jeonnam Dragons thắng 3, hòa 3, Busan I Park thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Gwangyang Stadium, Gwangyang
Phong độ
LWWDD Jeonnam Dragons
DDLLW Busan I Park
  1. 7' Kim Ryun-Seong
  2. 11' Kim Yong-Hwan
  3. HT0-0
  4. 51' Park Tae-Yong Kim Geon-Oh
  5. 64' Kwon Sung-Yun Lim Min-Hyeok
  6. 75' Kim Jong-Pil Yoon Jae-Seok
  7. 78' Y. Sato
  8. 83' Lee Jun-Ho Y. Sato
  9. 83' Hwang Jun-Ho Kang Ji-Hoon
  10. 85' F. E. Placca
  11. 85' Kim Jong-Min
  12. 85' Cho Jae-Hun Valdívia
  13. 85' Kim Jong-Min F. Placca
  14. FT0-0

Đội hình

Jeonnam Dragons HLV: Lee Jang-Kwan
  1. 51Ryu Won-Woo
  2. 13Kim Yong-Hwan
  3. 2Yoo Ji-Ha
  4. 3Kim Ye-Sung
  5. 38Hong Seok-Hyeon
  6. 27Yoon Jae-Seok ▼ 75'
  7. 25Cho Ji-Hun
  8. 10Valdívia ▼ 85'
  9. 35Choi Won-Chul
  10. 58F. Placca ▼ 85'
  11. 37Kim Geon-Oh ▼ 51'

Dự bị 7

  1. 88Park Tae-Yong ▲ 51'
  2. 50Kim Jong-Pil ▲ 75'
  3. 28Cho Jae-Hun ▲ 85'
  4. 18Kim Jong-Min ▲ 85'
  5. 99Lee Chang-Hoon
  6. 66Lee Kyu-Hyuk
  7. 1Choi Bong-Jin
Busan I Park HLV: Jo Sung-Hwan
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 20Lee Han-Do
  3. 22Kang Ji-Hoon ▼ 83'
  4. 41Kim Ryun-Seong
  5. 5Cho Wi-Je
  6. 11Y. Sato ▼ 83'
  7. 10Bruno Lamas
  8. 8Lim Min-Hyeok ▼ 64'
  9. 6Lee Dong-Su
  10. 7Fessin
  11. 9P. Mlapa

Dự bị 7

  1. 44Kwon Sung-Yun ▲ 64'
  2. 26Lee Jun-Ho ▲ 83'
  3. 45Hwang Jun-Ho ▲ 83'
  4. 24Cheon Ji-Hyeon
  5. 21Hwang Byeong-Geun
  6. 47Son Hwi
  7. 17Lee Sang-Jun

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu39
64Ghi được57
53Thủng lưới48
1.6Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu