Busan I Park
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jeonnam Dragons

Busan I Park vs Jeonnam Dragons

Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 0-1 Jeonnam Dragons tại K League 2, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 4, hòa 3, Jeonnam Dragons thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 5
Sân vận động
Busan Asiad Main Stadium, Busan
Phong độ
DDLLW Busan I Park
LWWDD Jeonnam Dragons
  1. 16' Ko Tae-Won
  2. HT0-0
  3. 46' Valdívia Choi Seong-Jin
  4. 56' Kim Jong-Min Ha Nam
  5. 56' Park Tae-Yong Im Chan-Wool
  6. 59' Lee Sang-Jun Choi Geon-Joo
  7. 74' 0-1 Kim Jong-Min
  8. 84' Kim Do-Hyun Kwon Sung-Yun
  9. 84' Cheon Ji-Hyeon Lim Min-Hyeok
  10. 86' Hong Seok-Hyeon Go Tae-Won
  11. 86' Yeo Seung-Won Kim Ye-Sung
  12. 89' Hwang Jun-Ho Kim Hee-Seung
  13. 89' Park Se-Jin Sung Ho-Yeung
  14. 90'+4 Hong Seok-Hyun
  15. 90'+4 Kim Geon-Oh
  16. FT0-1

Đội hình

Busan I Park HLV: Park Jin-Sub
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 20Lee Han-Do
  3. 10Bruno Lamas
  4. 8Lim Min-Hyeok ▼ 84'
  5. 6Lee Dong-Su
  6. 7Fessin
  7. 23Sung Ho-Yeung ▼ 89'
  8. 30Kim Hee-Seung ▼ 89'
  9. 11Ricardo Lopes
  10. 44Kwon Sung-Yun ▼ 84'
  11. 27Choi Geon-Joo ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 17Lee Sang-Jun ▲ 59'
  2. 77Kim Do-Hyun ▲ 84'
  3. 24Cheon Ji-Hyeon ▲ 84'
  4. 45Hwang Jun-Ho ▲ 89'
  5. 19Park Se-Jin ▲ 89'
  6. 21Hwang Byeong-Geun
  7. 97M. Aliqulov
Jeonnam Dragons HLV: Lee Jang-Kwan
  1. 1Choi Bong-Jin ▼ 46'
  2. 13Kim Yong-Hwan
  3. 5Go Tae-Won ▼ 86'
  4. 2Yoo Ji-Ha
  5. 3Kim Ye-Sung ▼ 86'
  6. 25Cho Ji-Hun
  7. 15Y. Sato
  8. 7Im Chan-Wool ▼ 56'
  9. 9Ha Nam ▼ 56'
  10. 12Choi Seong-Jin ▼ 46'
  11. 37Kim Geon-Oh

Dự bị 7

  1. 10Valdívia ▲ 46'
  2. 18Kim Jong-Min ▲ 56'
  3. 88Park Tae-Yong ▲ 56'
  4. 38Hong Seok-Hyeon ▲ 86'
  5. 17Yeo Seung-Won ▲ 86'
  6. 20Cho Seong-Been
  7. 50Kim Jong-Pil

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu40
57Ghi được64
48Thủng lưới53
1.46Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu