FC Anyang
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gwangju FC

FC Anyang vs Gwangju FC

Tỷ số chung cuộc: FC Anyang 1-2 Gwangju FC tại K League 2, 14 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Anyang thắng 0, hòa 5, Gwangju FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 39
Sân vận động
Anyang Stadium, Anyang
Trọng tài
Park Byung-Jin
Phong độ
WDLLD FC Anyang
DLDLD Gwangju FC
  1. 8' Jeong Ho-Yeon
  2. 26' Ju Hyun-Woo Jeong Jun-Yeon
  3. 32' 0-1 Lee Soon-Min
  4. HT0-1
  5. 46' Doo Hyeon-Seok Lee Sang-Gi
  6. 49' 0-2 Sandro Lima · Kim Jong-Woo
  7. 63' Kim Jung-Hyun · Jung Seok-Hwa 1-2
  8. 64' Kim Jong-Woo
  9. 70' Park Han-Bin Kim Jae-Bong
  10. 70' Lee Min-Gi Lee Eu-Ddeum
  11. 70' Heo Yool Kim Jong-Woo
  12. 83' Hwang Ki-Wook Lee Jeong-Bin
  13. 83' Kim Ryun-Do Jung Seok-Hwa
  14. 83' Ha Seung-Un Jeong Ho-Yeon
  15. 86' Lee Chang-Yong
  16. 89' Baek Dong-Gyu
  17. 90'+2 Lee Min-Ki
  18. 90'+5 Doo Hyun-Seok
  19. FT1-2

Đội hình

FC Anyang HLV: Lee Woo-Hyung
  1. 13Jeong Min-Ki
  2. 2Jeong Jun-Yeon ▼ 83'
  3. 22Kim Dong-Jin
  4. 4Lee Chang-Yong
  5. 30Baek Dong-Gyu
  6. 25Park Jong-Hyeon
  7. 7Baek Sung-Dong
  8. 6Kim Jung-Hyun
  9. 88Lee Jeong-Bin ▼ 83'
  10. 9J. Moya
  11. 27Jung Seok-Hwa ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 99Ju Hyun-Woo ▲ 26'
  2. 66Hwang Ki-Wook ▲ 83'
  3. 28Kim Ryun-Do ▲ 83'
  4. 40Yeon Jei-Min
  5. 19Kim Ju-hwan
  6. 1Kim Tae-Hoon
  7. 23Lee Jae-Yong
Gwangju FC HLV: Lee Jung-Hyo
  1. 1Kim Kyung-Min
  2. 28A. Calver
  3. 6Ahn Young-Kyu
  4. 8Lee Eu-Ddeum ▼ 70'
  5. 22Lee Sang-Gi ▼ 46'
  6. 20Lee Soon-Min
  7. 34Kim Jae-Bong ▼ 70'
  8. 10Kim Jong-Woo ▼ 70'
  9. 23Jeong Ho-Yeon ▼ 83'
  10. 91Sandro Lima
  11. 11Reis

Dự bị 7

  1. 13Doo Hyeon-Seok ▲ 46'
  2. 33Park Han-Bin ▲ 70'
  3. 3Lee Min-Gi ▲ 70'
  4. 18Heo Yool ▲ 70'
  5. 30Ha Seung-Un ▲ 83'
  6. 5Kim Hyun-Hun
  7. 21Lee Jun

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gwangju FC
40 68 - 32 +36 86
2
Daejeon Hana Citizen
40 70 - 45 +25 74
3
FC Anyang
40 52 - 41 +11 69
4
Bucheon FC 1995
40 52 - 44 +8 61
5
Gyeongnam FC
40 60 - 61 -1 56
6
Asan Mugunghwa FC
40 39 - 44 -5 52
7
Seoul E-Land FC
40 46 - 47 -1 48
8
Gimpo Citizen
40 39 - 65 -26 41
9
Ansan Greeners
40 49 - 67 -18 37
10
Busan I Park
40 34 - 52 -18 36
11
Jeonnam Dragons
40 47 - 58 -11 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu43
54Ghi được76
46Thủng lưới35
1.2Bàn thắng mỗi trận1.77
20Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu