FC Anyang vs Gwangju FC
Tỷ số chung cuộc: FC Anyang 0-0 Gwangju FC tại K League 1, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Anyang thắng 0, hòa 5, Gwangju FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 31
- Sân vận động
- Anyang Stadium, Anyang
- Phong độ
- WDLLD FC Anyang
- DLDLD Gwangju FC
- -5' Matheus Oliveira
- 19' In-hyeok Park
- 26' ▲ Lee Sang-Yong ▼ Kang Ji-Hoon
- HT0-0
- 46' ▲ S. Choi ▼ Chae Hyun-woo
- 69' ▲ J. Jeong ▼ Ha Seung-Un
- 69' ▲ Oh Hoo-Sung ▼ Moon Min-seo
- 70' Eduardo Biasi
- 74' ▲ Lee Min-Soo ▼ Moon Seong-Woo
- 74' ▲ Yago Cesar ▼ Matheus Oliveira
- 82' ▲ Yu Je-Ho ▼ Choi Kyoung-Rok
- 89' ▲ Kim Un ▼ Kim Young-Chan
- 90'+2 ▲ Lee Min-Ki ▼ Sim Sang-Min
- 90'+2 ▲ Ju Se-Jong ▼ K. Lee
- FT0-0
Đội hình
- 31Kim Da-Sol 7.3
- 17Kang Ji-Hoon ▼ 26' 6.9
- 4Lee Chang-Yong 8.2
- 5Kim Young-Chan ▼ 89' 6.9
- 22Kim Dong-Jin 7.2
- 7Matheus Oliveira ▼ 74' 6.7
- 21Eduardo 7.2
- 55T. Oude Kotte 7.0
- 71Chae Hyun-woo ▼ 46' 6.7
- 9Bruno Mota 6.9
- 28Moon Seong-Woo ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 41Hwang Byeong-Keun
- 3J. h. Kim
- 20Lee Sang-Yong ▲ 26' 7.2
- 13K. Han
- 14Lee Min-Soo ▲ 74' 6.3
- 24Kim Bo-Kyung
- 10Yago Cesar ▲ 74' 6.3
- 11S. Choi ▲ 46' 6.9
- 19Kim Un ▲ 89'
- 1Kim Kyung-Min 7.3
- 2Cho Sung-Gwon 7.2
- 5Byeon Jun-Soo 7.3
- 20Jin Si-woo 7.0
- 94Sim Sang-Min ▼ 90' 7.5
- 10Choi Kyoung-Rok ▼ 82' 6.7
- 8K. Lee ▼ 90' 7.2
- 88Moon Min-seo ▼ 69' 7.3
- 70Ha Seung-Un ▼ 69' 6.3
- 17Reis 6.9
- 18Park In-Hyeok 7.2
Dự bị 9
- 12Roh Hee-Dong
- 3Lee Min-Ki ▲ 90'
- 6Ahn Young-Kyu
- 27Kwon Sung-Yun
- 30Ahn Hyeok-Ju
- 14Yu Je-Ho ▲ 82' 6.7
- 16J. Jeong ▲ 69' 6.6
- 77Oh Hoo-Sung ▲ 69' 6.3
- 80Ju Se-Jong ▲ 90'
Thống kê
02⚑3
⚑410
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm12
2Trúng đích3
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
392Chuyền bóng431
309Chuyền chính xác354
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
40Trận đấu44
51Ghi được49
49Thủng lưới45
1.27Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai28