Jeonbuk Motors vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Jeonbuk Motors 0-0 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jeonbuk Motors thắng 4, hòa 5, Daejeon Hana Citizen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Jeonju World Cup Stadium, Jeonju
- Phong độ
- DDWDL Jeonbuk Motors
- WLWWD Daejeon Hana Citizen
- 45'+7 Seung-Woo Lee11mhỏng 11m
- 45'+5 Tae-hwan Kim
- HT0-0
- 46' ▲ Choi Woo-Jin ▼ Kim Ha-jun
- 46' ▲ Kim Ye-geon ▼ Lee Dong-Jun
- 61' ▲ Bruno Mota ▼ G. Paulauskas
- 66' Wi-je Cho
- 67' ▲ M. Ishida ▼ Seo Jin-Su
- 67' ▲ Jeong Jae-Hee ▼ Um Won-Sang
- 81' ▲ H. Lee ▼ G. Ludwigson
- 81' ▲ Joo Min-Kyu ▼ Diogo Oliveira
- 83' ▲ Kim Seung-Sub ▼ Lee Seung-Woo
- 87' ▲ J. Gamboa ▼ Kim Jin-Gyu
- 89' ▲ Kim Jin-Ya ▼ Kang Yun-Sung
- 90'+4 Tae-hwan Kim
- FT0-0
Đội hình
- 31Song Bum-Keun 7.9
- 23Kim Tae-Hwan 7.3
- 4Cho Wi-Je 7.3
- 2Kim Young-Bin 7.6
- 15Kim Ha-jun ▼ 46' 6.7
- 8Oberdan 7.3
- 97Kim Jin-Gyu ▼ 87' 7.2
- 7Lee Dong-Jun ▼ 46' 6.2
- 13Kang Sang-Yoon 6.7
- 10Lee Seung-Woo ▼ 83' 6.2
- 81G. Paulauskas ▼ 61' 7.0
Dự bị 9
- 1Lee Ju-hyeon
- 5Park Ji-Su
- 24Lee Sang-myung
- 66Choi Woo-Jin ▲ 46' 6.9
- 11Kim Seung-Sub ▲ 83'
- 16J. Gamboa ▲ 87'
- 28Lee Yeong-Jae
- 73Kim Ye-geon ▲ 46' 6.7
- 99Bruno Mota ▲ 61' 6.5
- 1Lee Chang-Geun 7.5
- 33Kim Moon-Hwan 7.2
- 4Cho Sung-Gwon 7.3
- 45Ha Chang-Rae 7.6
- 16Lee Myung-Jae 7.2
- 11Um Won-Sang ▼ 67' 6.9
- 30Kim Bong-Soo 7.5
- 6Kang Yun-Sung ▼ 89' 6.6
- 17G. Ludwigson ▼ 81' 6.9
- 9Diogo Oliveira ▼ 81' 6.7
- 19Seo Jin-Su ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 31Kim Min-Soo 7.5
- 5Lim Jong-Eun
- 13Kim Jin-Ya ▲ 89'
- 98A. Krivotsyuk
- 20H. Lee ▲ 81' 6.3
- 41Park Byung-chan
- 7M. Ishida ▲ 67' 6.9
- 10Joo Min-Kyu ▲ 81' 6.7
- 27Jeong Jae-Hee ▲ 67' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑500
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm11
2Trúng đích2
9Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
553Chuyền bóng364
503Chuyền chính xác300
91%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 55 - 23 | +32 | 62 | |
| 2 | 29 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 3 | 29 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 4 | 29 | 34 - 29 | +5 | 43 | |
| 5 | 28 | 36 - 27 | +9 | 42 | |
| 6 | 29 | 45 - 36 | +9 | 39 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 8 | 29 | 26 - 33 | -7 | 37 | |
| 9 | 29 | 36 - 46 | -10 | 35 | |
| 10 | 29 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 11 | 29 | 28 - 36 | -8 | 30 | |
| 12 | 29 | 19 - 61 | -42 | 14 |
K League 1 (Championship Group) K League 1 (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu14
16Ghi được29
14Thủng lưới20
1.14Bàn thắng mỗi trận2.07
6Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai20